Finance

Danh sách
Tại sao 001780 giảm 7,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
001780:KRX
Aluko Co Ltd
1.845,00 ₩
-7,75%
(-155,00) 1 ngày
23 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001780...
Mở
1.930 ₩
Cao
1.964 ₩
Thấp
1.830 ₩
Vốn hoá thị trường
178,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,98 N
Khối lượng
1,15 Tr
Chỉ số P/E
9,22
Cao nhất trong 52 tuần
3.495 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.380 ₩
EPS
200 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,83 Tr
Số nhân viên
153
Mở
1.930 ₩
Cao
1.964 ₩
Thấp
1.830 ₩
Vốn hoá thị trường
178,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,98 N
Khối lượng
1,15 Tr
Chỉ số P/E
9,22
Cao nhất trong 52 tuần
3.495 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.380 ₩
EPS
200 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,83 Tr
Số nhân viên
153
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aluko Co Ltd
Giám đốc điều hànhPark Jin-u
Số nhân viên153
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaluko.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,42 T
118,01 T
142,13 T
142,40 T
Giá vốn hàng bán
108,30 T
99,71 T
118,18 T
119,26 T
Chi phí doanh thu
108,30 T
99,71 T
118,18 T
119,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,82 T
12,12 T
14,02 T
15,78 T
Chi phí hoạt động
12,67 T
13,72 T
14,23 T
17,22 T
Tổng chi phí hoạt động
120,97 T
113,42 T
132,41 T
136,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 T
4,58 T
9,71 T
5,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,80 Tr
-1,04 T
1,22 T
-601,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
925,43 Tr
3,78 T
14,51 T
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,54 T
14,12 T
2,93 T
Chi phí thuế thu nhập
594,81 Tr
-2,21 T
1,30 T
3,48 T
Thuế suất hiệu dụng
64,27%
-58,51%
8,96%
261,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,37 T
5,86 T
12,99 T
-854,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,11%
4,97%
9,14%
-0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
782,52 Tr
935,76 Tr
792,23 Tr
874,40 Tr
Chi phí lãi suất
-4,94 T
-4,13 T
-5,21 T
-6,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,15 T
-3,20 T
-4,41 T
-5,84 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
771,62 Tr
455,98 Tr
762,05 Tr
713,85 Tr
EBITDA
14,53 T
16,94 T
22,00 T
17,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-385,40 Tr
-1,29 T
-1,26 T
-826,57 Tr
Các ứng dụng của Google