Finance

Danh sách
Tại sao 001770 giảm 100,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
001770:KRX
Shin Hwa Dynamics Co Ltd
-100,00%
(-3.925,00) 1 ngày
19 thg 10, 20:14:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001770...
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,54 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.400 ₩
EPS
553 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 Tr
Số nhân viên
67
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,54 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.400 ₩
EPS
553 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shin Hwa Dynamics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,23 T
23,13 T
27,73 T
28,68 T
Giá vốn hàng bán
19,94 T
21,97 T
27,03 T
28,08 T
Chi phí doanh thu
19,94 T
21,97 T
27,03 T
28,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
567,36 Tr
731,89 Tr
613,28 Tr
594,53 Tr
Chi phí hoạt động
383,86 Tr
640,84 Tr
815,23 Tr
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
20,32 T
22,61 T
27,85 T
29,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
912,37 Tr
522,87 Tr
-116,04 Tr
-564,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,17 Tr
10,25 Tr
2,30 Tr
87,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
968,74 Tr
490,34 Tr
-97,69 Tr
-580,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
963,28 Tr
444,49 Tr
-97,69 Tr
-466,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
208,60 Tr
45,67 Tr
-22,49 Tr
-122,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,53%
9,31%
23,02%
21,11%
Chi phí hoạt động khác
41,00 N
-34,70 Tr
-
26,10 Tr
Thu nhập ròng
760,14 Tr
444,67 Tr
-75,20 Tr
-458,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
1,92%
-0,27%
-1,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,38 Tr
3,83 Tr
1,20 Tr
102,15 Tr
Chi phí lãi suất
-41,71 Tr
-65,85 Tr
-76,79 Tr
-129,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,33 Tr
-62,02 Tr
-75,60 Tr
-27,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,56 Tr
88,44 Tr
85,90 Tr
124,75 Tr
EBITDA
1,13 T
747,33 Tr
143,26 Tr
-135,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,45 Tr
-
-
113,72 Tr
Các ứng dụng của Google