Finance

Danh sách
001750:KRX
Hanyang Securities Co Ltd
18.950,00 ₩
+0,48%
(+90,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001750...
Mở
19.060 ₩
Cao
19.060 ₩
Thấp
18.720 ₩
Vốn hoá thị trường
295,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,12 N
Khối lượng
3,96 N
Cổ tức
8,44%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,07
Cao nhất trong 52 tuần
31.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.610 ₩
EPS
4.656 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,11 Tr
Số nhân viên
458
Mở
19.060 ₩
Cao
19.060 ₩
Thấp
18.720 ₩
Vốn hoá thị trường
295,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,12 N
Khối lượng
3,96 N
Cổ tức
8,44%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,07
Cao nhất trong 52 tuần
31.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.610 ₩
EPS
4.656 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,11 Tr
Số nhân viên
458
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanyang Securities Co Ltd
Giám đốc điều hànhIm Jae-taek
Số nhân viên458
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhygood.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 6 2023
thg 9 2023
thg 12 2023
thg 3 2025
Doanh thu
-
-
-
175,99 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
5,14 T
Chi phí doanh thu
-
-
-
5,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
30,68 T
Chi phí hoạt động
-
-
-
86,44 T
Tổng chi phí hoạt động
-
-
-
91,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-
84,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-2,59 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-
28,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-
81,86 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
7,57 T
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
26,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
55,02 T
Thu nhập ròng
-
-
-
21,08 T
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
11,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
596,28 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google