Finance

Danh sách
Tại sao 001740 tăng 3,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
001740:KRX
SK Networks Co Ltd
5.900,00 ₩
+3,51%
(+200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:12 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001740...
Mở
5.630 ₩
Cao
5.920 ₩
Thấp
5.560 ₩
Vốn hoá thị trường
1,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
827,52 N
Khối lượng
527,23 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
67 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,58
Cao nhất trong 52 tuần
16.240 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.275 ₩
EPS
616 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5.630 ₩
Cao
5.920 ₩
Thấp
5.560 ₩
Vốn hoá thị trường
1,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
827,52 N
Khối lượng
527,23 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
67 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,58
Cao nhất trong 52 tuần
16.240 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.275 ₩
EPS
616 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK Networks Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Ho-jeong
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 NT
1,62 NT
1,74 NT
1,44 NT
Giá vốn hàng bán
1,76 NT
1,41 NT
1,51 NT
1,23 NT
Chi phí doanh thu
1,76 NT
1,41 NT
1,51 NT
1,23 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,38 T
174,12 T
169,45 T
159,00 T
Chi phí hoạt động
188,97 T
202,27 T
202,99 T
191,51 T
Tổng chi phí hoạt động
1,95 NT
1,62 NT
1,71 NT
1,42 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,35 T
4,44 T
33,35 T
24,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-761,00 Tr
4,55 T
1,25 T
-2,53 T
EBT bao gồm các mục bất thường
24,49 T
10,21 T
59,85 T
37,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,46 T
-1,97 T
24,97 T
-1,90 T
Chi phí thuế thu nhập
2,58 T
-2,30 T
13,41 T
4,14 T
Thuế suất hiệu dụng
10,53%
-22,48%
22,40%
11,16%
Chi phí hoạt động khác
2,74 T
2,62 T
3,03 T
2,35 T
Thu nhập ròng
19,16 T
10,36 T
41,69 T
48,27 T
Biên lợi nhuận ròng
0,97%
0,64%
2,39%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,03 T
3,27 T
3,94 T
3,94 T
Chi phí lãi suất
-15,63 T
-15,54 T
-15,16 T
-16,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,60 T
-12,27 T
-11,22 T
-12,30 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,51 T
20,53 T
20,80 T
19,92 T
EBITDA
61,36 T
43,99 T
72,24 T
63,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,59 T
22,00 Tr
-14,84 T
-26,45 T
Các ứng dụng của Google