Finance

Danh sách
Tại sao 001720 tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
001720:KRX
SHINYOUNG SECURITIES CO LTD
129.400,00 ₩
+2,62%
(+3.300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001720...
Mở
120.300 ₩
Cao
131.500 ₩
Thấp
120.300 ₩
Vốn hoá thị trường
2,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 N
Khối lượng
3,08 N
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
1.875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,74
Cao nhất trong 52 tuần
272.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
119.300 ₩
EPS
22.561 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,44 Tr
Số nhân viên
644
Mở
120.300 ₩
Cao
131.500 ₩
Thấp
120.300 ₩
Vốn hoá thị trường
2,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 N
Khối lượng
3,08 N
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
1.875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,74
Cao nhất trong 52 tuần
272.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
119.300 ₩
EPS
22.561 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,44 Tr
Số nhân viên
644
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SHINYOUNG SECURITIES CO LTD
Giám đốc điều hànhJong Seok Won | Seong Yeop Hwang
Số nhân viên644
Ngày thành lập25 thg 2, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshinyoung.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
462,21 T
642,38 T
990,62 T
1,53 NT
Giá vốn hàng bán
6,90 T
6,96 T
8,52 T
8,74 T
Chi phí doanh thu
6,90 T
6,96 T
8,52 T
8,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,26 T
35,38 T
51,56 T
46,03 T
Chi phí hoạt động
263,53 T
432,25 T
630,08 T
869,22 T
Tổng chi phí hoạt động
270,43 T
439,21 T
638,60 T
877,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
191,78 T
203,17 T
352,01 T
648,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,60 T
-315,44 Tr
1,07 T
2,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
40,93 T
36,08 T
48,37 T
127,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
179,68 T
227,71 T
330,60 T
673,34 T
Chi phí thuế thu nhập
10,76 T
10,44 T
9,11 T
33,22 T
Thuế suất hiệu dụng
26,29%
28,95%
18,83%
26,05%
Chi phí hoạt động khác
222,83 T
393,14 T
574,82 T
819,58 T
Thu nhập ròng
29,58 T
23,59 T
36,87 T
90,84 T
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
3,67%
3,72%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,55 T
2,59 T
2,58 T
2,58 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-208,16 Tr
-227,00 N
-3,45 Tr
-26,71 Tr
Các ứng dụng của Google