Finance

Danh sách
Tại sao 001696 tăng 9,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
001696:SHE
Chongqing Zonsen Power Machinery Co Ltd
15,87 CN¥
+9,98%
(+1,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001696...
Mở
14,64 CN¥
Cao
15,87 CN¥
Thấp
14,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,96 Tr
Khối lượng
67,80 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,41
Cao nhất trong 52 tuần
25,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,57 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
9 N
Mở
14,64 CN¥
Cao
15,87 CN¥
Thấp
14,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,96 Tr
Khối lượng
67,80 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,41
Cao nhất trong 52 tuần
25,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,57 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Zonsen Power Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,41 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,95 T
2,76 T
3,07 T
3,52 T
Giá vốn hàng bán
2,49 T
2,52 T
2,66 T
3,01 T
Chi phí doanh thu
2,49 T
2,52 T
2,66 T
3,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
87,09 Tr
87,12 Tr
83,02 Tr
75,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,82 Tr
181,02 Tr
125,91 Tr
133,52 Tr
Chi phí hoạt động
224,73 Tr
232,86 Tr
222,45 Tr
235,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,76 T
2,88 T
3,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,08 Tr
1,10 Tr
185,94 Tr
276,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,49 Tr
-40,94 Tr
-22,67 Tr
19,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
310,23 Tr
-108,27 Tr
201,07 Tr
298,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
287,25 Tr
-43,23 Tr
201,44 Tr
274,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,25 Tr
-6,14 Tr
22,40 Tr
43,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,26%
5,67%
11,14%
14,65%
Chi phí hoạt động khác
2,05 Tr
-814,14 N
-8,87 Tr
20,49 Tr
Thu nhập ròng
252,06 Tr
-92,18 Tr
171,66 Tr
246,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,55%
-3,34%
5,59%
7,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,15 Tr
-
59,28 Tr
56,38 Tr
Chi phí lãi suất
-15,45 Tr
-31,96 Tr
-21,09 Tr
-20,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,70 Tr
-31,96 Tr
38,18 Tr
35,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
283,33 Tr
52,90 Tr
237,73 Tr
331,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
122,74 N
-12,13 Tr
-
-329,45 N
Các ứng dụng của Google