Finance

Danh sách
001685:KRX
Daesang
14.420,00 ₩
+0,84%
(+120,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001685...
Mở
14.590 ₩
Cao
14.590 ₩
Thấp
14.400 ₩
Vốn hoá thị trường
639,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
213 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.500 ₩
EPS
-9.060 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
14.590 ₩
Cao
14.590 ₩
Thấp
14.400 ₩
Vốn hoá thị trường
639,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
213 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.500 ₩
EPS
-9.060 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daesang
Giám đốc điều hànhJeong Bae Yim
Số nhân viên4,84 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaesang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 NT
1,05 NT
1,11 NT
1,17 NT
Giá vốn hàng bán
835,20 T
785,49 T
802,83 T
847,98 T
Chi phí doanh thu
835,20 T
785,49 T
802,83 T
847,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,43 T
15,66 T
13,32 T
14,93 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
223,95 T
203,91 T
216,57 T
228,21 T
Chi phí hoạt động
262,39 T
245,32 T
249,77 T
271,11 T
Tổng chi phí hoạt động
1,10 NT
1,03 NT
1,05 NT
1,12 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,83 T
18,62 T
57,25 T
46,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,89 T
-365,90 T
-284,29 Tr
-9,36 T
EBT bao gồm các mục bất thường
31,41 T
-365,28 T
48,64 T
26,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,34 T
-359,88 T
48,43 T
25,02 T
Chi phí thuế thu nhập
9,04 T
6,82 T
16,01 T
6,82 T
Thuế suất hiệu dụng
28,79%
-1,87%
32,92%
25,81%
Chi phí hoạt động khác
6,88 T
7,10 T
5,51 T
9,28 T
Thu nhập ròng
22,17 T
-372,56 T
32,02 T
18,53 T
Biên lợi nhuận ròng
1,94%
-35,50%
2,88%
1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,78 T
3,78 T
4,09 T
4,83 T
Chi phí lãi suất
-13,68 T
-13,83 T
-13,08 T
-16,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,90 T
-10,05 T
-9,00 T
-11,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,19 T
12,43 T
12,70 T
13,16 T
EBITDA
89,02 T
60,01 T
99,61 T
90,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-44,00 Tr
-46,00 Tr
72,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google