Finance

Danh sách
Tại sao 001620 tăng 4,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
001620:KRX
KBI Dongkook Ind Co Ltd
2.185,00 ₩
+4,05%
(+85,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:09 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001620...
Mở
2.090 ₩
Cao
2.345 ₩
Thấp
2.080 ₩
Vốn hoá thị trường
48,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 N
Khối lượng
98,16 N
Chỉ số P/E
1,09
Cao nhất trong 52 tuần
4.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
642 ₩
EPS
2.007 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,26 Tr
Số nhân viên
415
Mở
2.090 ₩
Cao
2.345 ₩
Thấp
2.080 ₩
Vốn hoá thị trường
48,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 N
Khối lượng
98,16 N
Chỉ số P/E
1,09
Cao nhất trong 52 tuần
4.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
642 ₩
EPS
2.007 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,26 Tr
Số nhân viên
415
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KBI Dongkook Ind Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên415
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,33 T
215,26 T
204,69 T
215,78 T
Giá vốn hàng bán
182,02 T
178,74 T
183,45 T
193,68 T
Chi phí doanh thu
182,02 T
178,74 T
183,45 T
193,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,26 T
19,57 T
19,77 T
19,52 T
Chi phí hoạt động
21,00 T
22,29 T
22,45 T
22,08 T
Tổng chi phí hoạt động
203,02 T
201,03 T
205,90 T
215,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,31 T
14,22 T
-1,21 T
27,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,79 T
13,67 T
6,12 T
4,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,51 T
28,07 T
10,51 T
6,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,47 T
27,80 T
9,19 T
5,28 T
Chi phí thuế thu nhập
3,24 T
1,10 T
3,05 T
3,07 T
Thuế suất hiệu dụng
25,92%
3,91%
29,07%
46,36%
Chi phí hoạt động khác
375,49 Tr
348,93 Tr
289,43 Tr
270,48 Tr
Thu nhập ròng
9,33 T
26,50 T
7,59 T
3,72 T
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
12,31%
3,71%
1,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
174,32 Tr
145,43 Tr
157,94 Tr
177,25 Tr
Chi phí lãi suất
-2,29 T
-2,35 T
-2,32 T
-2,47 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,12 T
-2,21 T
-2,16 T
-2,30 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,35 T
2,34 T
2,37 T
2,26 T
EBITDA
16,88 T
26,38 T
11,25 T
12,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-989,11 Tr
-234,82 Tr
-1,25 T
-363,72 Tr
Các ứng dụng của Google