Finance

Danh sách
Tại sao 001570 giảm 100,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
001570:KRX
Kum Yang
-100,00%
(-9.900,00) 1 ngày
20 thg 10, 06:53:38 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001570...
Vốn hoá thị trường
633,28 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10.630 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.790 ₩
EPS
-1.022 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,97 Tr
Số nhân viên
383
Vốn hoá thị trường
633,28 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10.630 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.790 ₩
EPS
-1.022 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,97 Tr
Số nhân viên
383
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kum Yang
Giám đốc điều hànhKwang-Jy Ryu
Số nhân viên383
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkyc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
23,29 T
22,63 T
21,72 T
17,36 T
Giá vốn hàng bán
18,34 T
20,91 T
15,50 T
14,01 T
Chi phí doanh thu
18,34 T
20,91 T
15,50 T
14,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,87 T
3,95 T
2,17 T
2,35 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,83 T
7,51 T
6,21 T
4,62 T
Chi phí hoạt động
16,92 T
15,24 T
11,89 T
11,29 T
Tổng chi phí hoạt động
35,26 T
36,14 T
27,39 T
25,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,97 T
-13,51 T
-5,67 T
-7,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 T
-563,22 Tr
-343,44 Tr
25,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,34 T
-20,37 T
-12,39 T
-18,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,53 T
-19,65 T
-9,99 T
-19,05 T
Chi phí thuế thu nhập
-146,92 Tr
-114,20 Tr
850,40 Tr
494,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,10%
0,56%
-6,87%
-2,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,91 T
-18,60 T
-12,57 T
-18,81 T
Biên lợi nhuận ròng
-55,44%
-82,16%
-57,90%
-108,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,02 Tr
16,48 Tr
18,30 Tr
-10,88 Tr
Chi phí lãi suất
-792,27 Tr
-3,02 T
-1,14 T
-5,82 T
Chi phí lãi suất ròng
-731,25 Tr
-3,00 T
-1,12 T
-5,83 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,85 T
3,50 T
3,17 T
4,09 T
EBITDA
-7,16 T
-6,71 T
-409,35 Tr
-2,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,78 Tr
-126,00 N
552,00 N
-108,64 Tr
Các ứng dụng của Google