Finance

Danh sách
001520:KRX
Tongyang Inc
1.046,00 ₩
-0,85%
(-9,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001520...
Mở
1.026 ₩
Cao
1.050 ₩
Thấp
1.026 ₩
Vốn hoá thị trường
114,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
857,00 N
Khối lượng
171,90 N
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.334 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
970 ₩
EPS
122 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,12 Tr
Số nhân viên
429
Mở
1.026 ₩
Cao
1.050 ₩
Thấp
1.026 ₩
Vốn hoá thị trường
114,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
857,00 N
Khối lượng
171,90 N
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.334 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
970 ₩
EPS
122 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,12 Tr
Số nhân viên
429
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongyang Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên429
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,51 T
150,08 T
125,43 T
146,11 T
Giá vốn hàng bán
148,99 T
138,45 T
115,77 T
128,83 T
Chi phí doanh thu
148,99 T
138,45 T
115,77 T
128,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
370,00 Tr
343,00 Tr
329,00 Tr
383,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,28 T
15,39 T
16,65 T
16,70 T
Chi phí hoạt động
17,33 T
17,01 T
18,38 T
20,89 T
Tổng chi phí hoạt động
166,32 T
155,47 T
134,15 T
149,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,81 T
-5,38 T
-8,72 T
-3,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-236,50 Tr
-130,67 Tr
-65,06 Tr
-153,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,74 T
49,29 T
12,21 T
-19,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,92 T
-8,76 T
30,99 T
-10,47 T
Chi phí thuế thu nhập
-379,41 Tr
18,26 T
5,15 T
-2,97 T
Thuế suất hiệu dụng
4,34%
37,06%
42,22%
15,02%
Chi phí hoạt động khác
335,00 Tr
351,00 Tr
520,00 Tr
2,26 T
Thu nhập ròng
-8,36 T
30,83 T
6,53 T
-17,32 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,21%
20,54%
5,21%
-11,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 T
874,00 Tr
46,01 T
839,93 Tr
Chi phí lãi suất
-5,70 T
-6,24 T
-7,01 T
-7,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,30 T
-5,37 T
39,00 T
-6,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
993,00 Tr
1,00 T
1,03 T
1,12 T
EBITDA
-1,65 T
-582,76 Tr
-3,84 T
1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-27,00 Tr
-42,00 Tr
Các ứng dụng của Google