Finance

Danh sách
001510:KRX
SK Securities Co Ltd
1.999,00 ₩
+0,15%
(+3,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001510...
Mở
1.942 ₩
Cao
2.010 ₩
Thấp
1.934 ₩
Vốn hoá thị trường
469,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Chỉ số P/E
6,53
Cao nhất trong 52 tuần
6.190 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.272 ₩
EPS
306 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,30 Tr
Số nhân viên
698
Mở
1.942 ₩
Cao
2.010 ₩
Thấp
1.934 ₩
Vốn hoá thị trường
469,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Chỉ số P/E
6,53
Cao nhất trong 52 tuần
6.190 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.272 ₩
EPS
306 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,30 Tr
Số nhân viên
698
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK Securities Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Shin
Số nhân viên698
Ngày thành lậpthg 7 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websks.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,72 T
443,57 T
656,10 T
940,42 T
Giá vốn hàng bán
6,16 T
8,16 T
7,77 T
8,50 T
Chi phí doanh thu
6,16 T
8,16 T
7,77 T
8,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,58 T
107,99 T
63,74 T
75,16 T
Chi phí hoạt động
117,68 T
344,02 T
878,39 T
88,85 T
Tổng chi phí hoạt động
123,84 T
352,18 T
886,16 T
97,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,88 T
91,39 T
-230,07 T
843,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,25 T
-38,55 T
-185,85 T
8,27 T
EBT bao gồm các mục bất thường
20,95 T
-5,70 T
26,16 T
43,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,18 T
50,26 T
-425,79 T
862,15 T
Chi phí thuế thu nhập
2,09 T
-12,65 Tr
2,79 T
10,19 T
Thuế suất hiệu dụng
9,98%
0,22%
10,66%
23,32%
Chi phí hoạt động khác
65,50 T
230,66 T
809,17 T
7,85 T
Thu nhập ròng
18,72 T
-5,61 T
23,34 T
33,45 T
Biên lợi nhuận ròng
9,37%
-1,26%
3,56%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,30 T
4,07 T
4,21 T
4,59 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,08 Tr
2,81 Tr
3,28 Tr
-900,28 Tr
Các ứng dụng của Google