Finance

Danh sách
Tại sao 001470 giảm 100,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
001470:KRX
Sambu Engineering & Construction Co Ltd
-100,00%
(-5.820,00) 1 ngày
19 thg 10, 06:53:37 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001470...
Vốn hoá thị trường
79,70 T
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
206.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
185.760 ₩
EPS
768 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,14 Tr
Số nhân viên
144
Vốn hoá thị trường
79,70 T
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
206.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
185.760 ₩
EPS
768 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,14 Tr
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sambu Engineering & Construction Co Ltd
Giám đốc điều hànhEung-Geun Lee
Số nhân viên144
Ngày thành lậpthg 4 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websambu.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,12 T
-
15,75 T
21,98 T
Giá vốn hàng bán
35,24 T
-
16,05 T
20,03 T
Chi phí doanh thu
35,24 T
-
16,05 T
20,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
242,59 Tr
-
112,70 Tr
97,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-50,56 T
-
3,10 T
7,02 T
Chi phí hoạt động
-10,97 T
-
841,90 Tr
8,89 T
Tổng chi phí hoạt động
24,27 T
-
16,89 T
28,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,86 T
-
-1,15 T
-6,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,08 T
-
-856,16 Tr
183,35 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,94 T
-
-2,00 T
176,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,94 T
-
-2,00 T
176,41 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
163,97 Tr
-
40,01 Tr
202,46 Tr
Thu nhập ròng
17,94 T
-
-2,00 T
176,41 T
Biên lợi nhuận ròng
45,86%
-
-12,73%
802,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
605,86 Tr
-
182,40 Tr
181,99 Tr
EBITDA
15,12 T
-
-949,99 Tr
-6,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,74 T
-
-
-
Các ứng dụng của Google