Finance

Danh sách
Tại sao 001450 tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
001450:KRX
Hyundai Marine & Fire Insurance Co Ltd
43.950,00 ₩
+2,09%
(+900,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001450...
Mở
43.250 ₩
Cao
44.100 ₩
Thấp
42.450 ₩
Vốn hoá thị trường
3,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
398,38 N
Khối lượng
161,36 N
Chỉ số P/E
2,95
Cao nhất trong 52 tuần
54.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.100 ₩
EPS
14.875 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,25 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
43.250 ₩
Cao
44.100 ₩
Thấp
42.450 ₩
Vốn hoá thị trường
3,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
398,38 N
Khối lượng
161,36 N
Chỉ số P/E
2,95
Cao nhất trong 52 tuần
54.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.100 ₩
EPS
14.875 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,25 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hyundai Marine & Fire Insurance Co., Ltd. is an insurance company headquartered in Seoul, South Korea. It is one of the largest non-life insurers in South Korea alongside Samsung Fire & Marine, DB Insurance, and KB Insurance. Wikipedia
Giới thiệu về Hyundai Marine & Fire Insurance Co Ltd
Giám đốc điều hànhSung-Jae Lee | Cheol Yeong Lee | Yong Yil Cho
Số nhân viên3,85 N
Ngày thành lập5 thg 3, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhi.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,10 NT
3,78 NT
3,85 NT
4,05 NT
Giá vốn hàng bán
3,26 NT
3,63 NT
3,05 NT
3,09 NT
Chi phí doanh thu
3,26 NT
3,63 NT
3,05 NT
3,09 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,53 T
24,18 T
14,65 T
22,66 T
Chi phí hoạt động
310,46 T
396,48 T
743,29 T
452,73 T
Tổng chi phí hoạt động
3,57 NT
4,02 NT
3,79 NT
3,54 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
523,92 T
-237,25 T
56,21 T
514,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
457,39 Tr
-19,40 T
-8,85 T
-10,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
708,25 T
-145,12 T
317,31 T
519,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
768,81 T
-80,60 T
476,27 T
599,23 T
Chi phí thuế thu nhập
78,42 T
-30,60 T
80,87 T
100,90 T
Thuế suất hiệu dụng
11,07%
21,09%
25,48%
19,43%
Chi phí hoạt động khác
284,93 T
372,30 T
728,64 T
430,07 T
Thu nhập ròng
629,82 T
-114,52 T
236,45 T
418,30 T
Biên lợi nhuận ròng
15,37%
-3,03%
6,14%
10,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,34 N
-931,00
2,85 N
4,95 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-65,60 T
-71,90 T
-68,49 T
-87,15 T
Chi phí lãi suất ròng
-65,60 T
-71,90 T
-68,49 T
-87,15 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
555,26 T
-205,51 T
87,10 T
545,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-402,97 T
-808,05 Tr
-318,81 Tr
-299,63 Tr
Các ứng dụng của Google