Finance

Danh sách
001440:KRX
Công ty Dây điện Taihan
23.800,00 ₩
+1,06%
(+250,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:03 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001440...
Mở
22.500 ₩
Cao
23.850 ₩
Thấp
22.450 ₩
Vốn hoá thị trường
4,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
75.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.210 ₩
EPS
-71 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
22.500 ₩
Cao
23.850 ₩
Thấp
22.450 ₩
Vốn hoá thị trường
4,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
75.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.210 ₩
EPS
-71 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Taihan Cable & Solution Co., Ltd. is a Korean corporation known for manufacturing electric wires and stainless steel products for electricity and communication. It was established in 1941 as the first wire and cable company in South Korea. It is listed on the Korean Stock Exchange under Ticker symbol 001440. The current CEO is Jong Min Song. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Dây điện Taihan
Giám đốc điều hànhKim Joon-seok
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chínhSeocho-gu, Seoul, Hàn Quốc
Lĩnh vựccapital good
Trang webtaihan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
854,97 T
1,01 NT
1,08 NT
1,20 NT
Giá vốn hàng bán
788,28 T
914,71 T
975,91 T
1,10 NT
Chi phí doanh thu
788,28 T
914,71 T
975,91 T
1,10 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,38 T
46,81 T
44,71 T
38,33 T
Chi phí hoạt động
37,16 T
51,11 T
47,04 T
41,00 T
Tổng chi phí hoạt động
825,44 T
965,82 T
1,02 NT
1,14 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,53 T
43,41 T
60,41 T
60,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,33 T
-56,36 T
-50,41 T
-138,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
43,74 T
-18,31 T
-1,60 T
-87,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,91 T
-18,47 T
-1,69 T
-87,15 T
Chi phí thuế thu nhập
2,66 T
-60,77 T
5,25 T
1,16 T
Thuế suất hiệu dụng
6,09%
331,87%
-328,55%
-1,33%
Chi phí hoạt động khác
-375,52 Tr
2,20 T
599,03 Tr
1,12 T
Thu nhập ròng
39,58 T
40,81 T
-7,38 T
-88,41 T
Biên lợi nhuận ròng
4,63%
4,04%
-0,68%
-7,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-464,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,56 T
3,21 T
3,08 T
3,74 T
Chi phí lãi suất
-10,77 T
-12,91 T
-12,73 T
-12,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,21 T
-9,69 T
-9,65 T
-8,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,46 T
1,37 T
1,53 T
1,35 T
EBITDA
39,16 T
54,29 T
71,33 T
72,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-161,00 N
-145,53 Tr
-17,88 Tr
-133,13 Tr
Các ứng dụng của Google