Finance

Danh sách
001420:KRX
Taewonmulsan Co Ltd
2.970,00 ₩
+1,19%
(+35,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001420...
Mở
2.935 ₩
Cao
3.100 ₩
Thấp
2.935 ₩
Vốn hoá thị trường
22,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,20 N
Khối lượng
39,73 N
Cổ tức
6,73%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
3.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.943 ₩
EPS
-410 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,60 Tr
Số nhân viên
32
Mở
2.935 ₩
Cao
3.100 ₩
Thấp
2.935 ₩
Vốn hoá thị trường
22,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,20 N
Khối lượng
39,73 N
Cổ tức
6,73%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
3.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.943 ₩
EPS
-410 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,60 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taewonmulsan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtwms.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,00 T
3,17 T
3,74 T
5,34 T
Giá vốn hàng bán
4,82 T
3,07 T
3,82 T
5,03 T
Chi phí doanh thu
4,82 T
3,07 T
3,82 T
5,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
33,75 Tr
32,69 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
358,55 Tr
363,56 Tr
610,43 Tr
461,40 Tr
Chi phí hoạt động
358,55 Tr
417,79 Tr
668,36 Tr
461,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,18 T
3,49 T
4,48 T
5,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-180,30 Tr
-324,25 Tr
-741,02 Tr
-159,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
280,72 Tr
25,22 Tr
10,26 Tr
281,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,42 Tr
-2,76 T
-479,59 Tr
121,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,42 Tr
-16,05 Tr
-483,20 Tr
121,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,05 Tr
-42,57 Tr
16,34 Tr
-16,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,92%
1,54%
-3,41%
-13,79%
Chi phí hoạt động khác
-
4,50 Tr
4,52 Tr
-
Thu nhập ròng
68,37 Tr
-2,71 T
-495,93 Tr
138,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,37%
-85,71%
-13,25%
2,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
278,61 Tr
243,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
278,61 Tr
243,56 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
15,85 Tr
15,99 Tr
-
EBITDA
-125,76 Tr
-269,65 Tr
-688,99 Tr
-107,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google