Finance

Danh sách
001400:SHE
Giansun Precision Technology Grp Co Ltd
75,82 CN¥
+0,49%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001400...
Mở
76,00 CN¥
Cao
78,00 CN¥
Thấp
73,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 Tr
Khối lượng
2,27 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
67,11
Cao nhất trong 52 tuần
160,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,32 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
76,00 CN¥
Cao
78,00 CN¥
Thấp
73,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 Tr
Khối lượng
2,27 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
67,11
Cao nhất trong 52 tuần
160,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,32 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Giansun Precision Technology Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập19 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgiansun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
218,91 Tr
229,87 Tr
283,43 Tr
258,42 Tr
Giá vốn hàng bán
144,98 Tr
154,73 Tr
179,78 Tr
182,46 Tr
Chi phí doanh thu
144,98 Tr
154,73 Tr
179,78 Tr
182,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,58 Tr
12,32 Tr
12,13 Tr
12,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,54 Tr
41,92 Tr
40,91 Tr
43,37 Tr
Chi phí hoạt động
56,36 Tr
51,12 Tr
54,20 Tr
59,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
201,35 Tr
205,86 Tr
233,98 Tr
242,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,56 Tr
24,02 Tr
49,45 Tr
16,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
783,18 N
-1,20 Tr
-1,82 Tr
1,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,18 Tr
18,04 Tr
46,65 Tr
16,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,33 Tr
22,39 Tr
46,91 Tr
13,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,28 Tr
2,35 Tr
9,09 Tr
-1,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,56%
13,02%
19,49%
-9,70%
Chi phí hoạt động khác
2,42 Tr
-1,48 Tr
715,01 N
3,07 Tr
Thu nhập ròng
15,90 Tr
15,70 Tr
37,57 Tr
17,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,26%
6,83%
13,26%
6,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
963,32 N
-
655,15 N
947,75 N
Chi phí lãi suất
-881,80 N
-813,09 N
-1,38 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
81,52 N
-813,09 N
-727,62 N
-507,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,57 Tr
36,98 Tr
62,42 Tr
30,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,04 N
-108,81 N
-
-3,03 N
Các ứng dụng của Google