Finance

Danh sách
001396:SHE
Shanghai Refine Environment Sci-tech Ltd
28,65 CN¥
+0,88%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001396...
Mở
28,61 CN¥
Cao
29,22 CN¥
Thấp
28,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
838,76 N
Khối lượng
747,69 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,67
Cao nhất trong 52 tuần
64,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,29 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
28,61 CN¥
Cao
29,22 CN¥
Thấp
28,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
838,76 N
Khối lượng
747,69 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,67
Cao nhất trong 52 tuần
64,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,29 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Refine Environment Sci-tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập17 thg 12, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyu-fan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,07 Tr
257,69 Tr
137,71 Tr
187,31 Tr
Giá vốn hàng bán
94,89 Tr
125,77 Tr
99,08 Tr
99,08 Tr
Chi phí doanh thu
94,89 Tr
125,77 Tr
99,08 Tr
99,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,72 Tr
8,68 Tr
8,09 Tr
9,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,44 Tr
29,53 Tr
37,81 Tr
41,37 Tr
Chi phí hoạt động
45,42 Tr
77,73 Tr
36,00 Tr
76,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
140,31 Tr
203,51 Tr
135,08 Tr
176,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,76 Tr
54,18 Tr
2,63 Tr
11,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-93,99 N
-234,14 N
-19,85 N
-693,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,12 Tr
53,81 Tr
1,27 Tr
17,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,26 Tr
52,67 Tr
1,42 Tr
9,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,62 Tr
7,36 Tr
-434,27 N
1,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,92%
13,68%
-34,32%
10,62%
Chi phí hoạt động khác
1,52 Tr
873,65 N
-7,13 Tr
8,85 Tr
Thu nhập ròng
43,64 Tr
48,32 Tr
1,80 Tr
16,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,96%
18,75%
1,31%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,04 N
285,49 N
-
1,19 Tr
Chi phí lãi suất
-1,45 Tr
-1,63 Tr
-1,19 Tr
-1,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,41 Tr
-1,35 Tr
-1,19 Tr
-659,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,04 Tr
57,65 Tr
6,00 Tr
14,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,36 N
-
-
1,21 N
Các ứng dụng của Google