Finance

Danh sách
001391:SHE
Air China Cargo Co Ltd
4,03 CN¥
+0,25%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 10:19:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001391...
Mở
4,03 CN¥
Cao
4,06 CN¥
Thấp
4,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,65 Tr
Khối lượng
10,55 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,56
Cao nhất trong 52 tuần
6,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,76 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,21 T
Số nhân viên
6 N
Mở
4,03 CN¥
Cao
4,06 CN¥
Thấp
4,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,65 Tr
Khối lượng
10,55 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,56
Cao nhất trong 52 tuần
6,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,76 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,21 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Air China Cargo Co., Ltd. is a cargo airline of the People's Republic of China with its headquarters in Shunyi District in Beijing. It is an all-cargo subsidiary of Air China and operates scheduled freighter services to over 20 cities in 12 countries around the world. Its main base is Beijing Capital International Airport. Wikipedia
Giới thiệu về Air China Cargo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,78 N
Ngày thành lập14 thg 11, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,70 T
6,24 T
5,22 T
7,32 T
Giá vốn hàng bán
4,80 T
5,05 T
4,58 T
6,69 T
Chi phí doanh thu
4,80 T
5,05 T
4,58 T
6,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,47 Tr
6,04 Tr
1,67 Tr
2,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
223,42 Tr
220,22 Tr
181,59 Tr
198,47 Tr
Chi phí hoạt động
58,66 Tr
238,53 Tr
5,56 Tr
182,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,86 T
5,29 T
4,58 T
6,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
837,65 Tr
948,68 Tr
636,33 Tr
449,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,46 Tr
-24,77 Tr
-20,78 Tr
4,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
793,01 Tr
995,55 Tr
628,73 Tr
572,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
846,65 Tr
914,13 Tr
628,48 Tr
460,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,22 Tr
245,95 Tr
156,51 Tr
127,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
24,70%
24,89%
22,17%
Chi phí hoạt động khác
-167,08 Tr
3,36 Tr
-172,38 Tr
-19,16 Tr
Thu nhập ròng
595,78 Tr
748,74 Tr
472,05 Tr
445,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,45%
11,99%
9,04%
6,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,32 Tr
16,47 Tr
16,62 Tr
16,40 Tr
Chi phí lãi suất
-1,98 Tr
-1,86 Tr
-4,14 Tr
-3,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,34 Tr
14,60 Tr
12,49 Tr
12,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,10 T
1,27 T
961,11 Tr
777,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
200,17 N
-576,32 N
-
-594,83 N
Các ứng dụng của Google