Finance

Danh sách
001390:SHE
Anhui Guqi Down & Feather Textile Inc
16,48 CN¥
-1,44%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 10:11:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001390...
Mở
16,75 CN¥
Cao
16,84 CN¥
Thấp
16,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
728,40 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,06
Cao nhất trong 52 tuần
32,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,29 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
139
Mở
16,75 CN¥
Cao
16,84 CN¥
Thấp
16,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
728,40 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,06
Cao nhất trong 52 tuần
32,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,29 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
139
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Guqi Down & Feather Textile Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên139
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webguqiyr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,02 Tr
290,54 Tr
229,25 Tr
334,93 Tr
Giá vốn hàng bán
165,14 Tr
229,80 Tr
174,94 Tr
261,63 Tr
Chi phí doanh thu
165,14 Tr
229,80 Tr
174,94 Tr
261,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,80 Tr
13,88 Tr
6,74 Tr
8,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,10 Tr
5,28 Tr
4,40 Tr
6,34 Tr
Chi phí hoạt động
19,68 Tr
19,10 Tr
11,90 Tr
18,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,82 Tr
248,90 Tr
186,84 Tr
280,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,20 Tr
41,64 Tr
42,41 Tr
54,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-180,72 N
-1,15 N
-185,90 N
-258,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,23 Tr
39,67 Tr
39,97 Tr
53,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,95 Tr
40,77 Tr
39,68 Tr
52,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
18,18 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
0,03%
Chi phí hoạt động khác
-1,38 Tr
-889,40 N
-299,90 N
65,50 N
Thu nhập ròng
40,23 Tr
39,67 Tr
39,97 Tr
53,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,80%
13,65%
17,44%
15,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
643,74 N
1,53 Tr
678,45 N
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-2,71 Tr
-2,41 Tr
-3,23 Tr
-2,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,07 Tr
-874,88 N
-2,55 Tr
-1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,75 Tr
45,22 Tr
45,99 Tr
58,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,52 N
-27,52 N
-
-
Các ứng dụng của Google