Finance

Danh sách
Tại sao 001389 giảm 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
001389:SHE
Delton Technology (Guangzhou) Inc
122,10 CN¥
-3,16%
(-3,98) 1 ngày
16 thg 10, 10:14:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001389...
Mở
131,00 CN¥
Cao
131,00 CN¥
Thấp
122,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
63,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,07 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,55
Cao nhất trong 52 tuần
238,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
64,05 CN¥
EPS
3,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,73 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
131,00 CN¥
Cao
131,00 CN¥
Thấp
122,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
63,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,07 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,55
Cao nhất trong 52 tuần
238,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
64,05 CN¥
EPS
3,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,73 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delton Technology (Guangzhou) Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập17 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdelton.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 T
1,65 T
1,91 T
2,47 T
Giá vốn hàng bán
920,01 Tr
1,17 T
1,21 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
920,01 Tr
1,17 T
1,21 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,90 Tr
85,87 Tr
94,70 Tr
135,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,52 Tr
97,52 Tr
90,44 Tr
115,65 Tr
Chi phí hoạt động
159,16 Tr
214,22 Tr
207,05 Tr
284,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,39 T
1,41 T
1,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
331,21 Tr
263,70 Tr
499,83 Tr
687,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 Tr
-2,02 Tr
-34,33 Tr
29,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
259,81 Tr
313,43 Tr
446,05 Tr
630,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
327,58 Tr
242,33 Tr
464,89 Tr
601,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,58 Tr
21,46 Tr
53,50 Tr
67,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,61%
6,85%
11,99%
10,74%
Chi phí hoạt động khác
-9,54 Tr
17,01 Tr
8,77 Tr
-847,60 N
Thu nhập ròng
232,24 Tr
291,97 Tr
392,55 Tr
563,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,47%
17,69%
20,51%
22,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,12 Tr
13,05 Tr
3,75 Tr
8,78 Tr
Chi phí lãi suất
-5,86 Tr
-2,10 Tr
-4,36 Tr
-4,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-746,07 N
10,95 Tr
-614,44 N
3,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,65 Tr
316,72 Tr
552,86 Tr
756,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
158,80 N
1,40 Tr
-
-430,79 N
Các ứng dụng của Google