Finance

Danh sách
Tại sao 001386 giảm 3,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
001386:SHE
MarcoPolo Holdings Co Ltd
14,88 CN¥
-3,44%
(-0,53) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001386...
Mở
15,13 CN¥
Cao
15,31 CN¥
Thấp
14,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,02
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,74 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
5 N
Mở
15,13 CN¥
Cao
15,31 CN¥
Thấp
14,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,02
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,74 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MarcoPolo Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,28 N
Ngày thành lập5 thg 11, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
1,52 T
1,01 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
989,02 Tr
1,05 T
664,47 Tr
1,21 T
Chi phí doanh thu
989,02 Tr
1,05 T
664,47 Tr
1,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,57 Tr
59,21 Tr
31,80 Tr
60,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,24 Tr
226,16 Tr
136,59 Tr
161,78 Tr
Chi phí hoạt động
244,16 Tr
329,21 Tr
176,92 Tr
246,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,38 T
841,39 Tr
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
486,39 Tr
144,33 Tr
165,31 Tr
284,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,86 Tr
-10,12 Tr
363,20 N
-1,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
479,36 Tr
195,86 Tr
185,04 Tr
344,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
522,69 Tr
166,65 Tr
197,01 Tr
312,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,64 Tr
48,16 Tr
25,43 Tr
72,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,94%
24,59%
13,74%
21,04%
Chi phí hoạt động khác
23,98 Tr
16,26 Tr
12,05 Tr
34,90 Tr
Thu nhập ròng
407,72 Tr
147,70 Tr
159,61 Tr
271,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,71%
9,72%
15,86%
15,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,70 Tr
44,70 Tr
36,05 Tr
47,48 Tr
Chi phí lãi suất
-7,93 Tr
-2,66 Tr
-4,72 Tr
-3,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,77 Tr
42,04 Tr
31,33 Tr
44,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
589,54 Tr
237,23 Tr
258,22 Tr
376,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 Tr
1,82 Tr
-
-951,01 N
Các ứng dụng của Google