Finance

Danh sách
001380:SHE
Hwaway Technology Corp Ltd
15,22 CN¥
-1,62%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 09:48:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001380...
Mở
15,47 CN¥
Cao
15,51 CN¥
Thấp
15,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 Tr
Khối lượng
941,07 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
28,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,86 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,47 CN¥
Cao
15,51 CN¥
Thấp
15,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 Tr
Khối lượng
941,07 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
28,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,86 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hwaway Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập30 thg 5, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhwaway.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
474,56 Tr
580,35 Tr
423,03 Tr
578,70 Tr
Giá vốn hàng bán
312,64 Tr
461,53 Tr
304,18 Tr
408,16 Tr
Chi phí doanh thu
312,64 Tr
461,53 Tr
304,18 Tr
408,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,12 Tr
31,17 Tr
27,69 Tr
30,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,17 Tr
39,41 Tr
38,20 Tr
48,13 Tr
Chi phí hoạt động
51,77 Tr
77,55 Tr
62,17 Tr
86,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
364,42 Tr
539,08 Tr
366,35 Tr
495,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,14 Tr
41,27 Tr
56,69 Tr
83,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 Tr
-1,86 Tr
-961,56 N
-49,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
91,57 Tr
76,74 Tr
50,41 Tr
82,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,62 Tr
38,20 Tr
55,81 Tr
80,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,55 Tr
7,15 Tr
4,93 Tr
7,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,70%
9,32%
9,78%
9,66%
Chi phí hoạt động khác
-2,96 Tr
6,05 Tr
497,86 N
2,87 Tr
Thu nhập ròng
77,59 Tr
70,53 Tr
41,70 Tr
75,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,35%
12,15%
9,86%
12,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,77 Tr
1,11 Tr
649,26 N
1,94 Tr
Chi phí lãi suất
-
-756,85 N
-568,80 N
-394,63 N
Chi phí lãi suất ròng
2,77 Tr
350,04 N
80,46 N
1,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,62 Tr
57,45 Tr
72,87 Tr
103,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-52,14 N
15,72 N
-
186,08 N
Các ứng dụng của Google