Finance

Danh sách
001380:KRX
SG Global Co Ltd
931,00 ₩
+0,22%
(+2,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001380...
Mở
929 ₩
Cao
939 ₩
Thấp
916 ₩
Vốn hoá thị trường
20,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,64 N
Khối lượng
57,38 N
Chỉ số P/E
5,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.982 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
884 ₩
EPS
162 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,48 Tr
Số nhân viên
103
Mở
929 ₩
Cao
939 ₩
Thấp
916 ₩
Vốn hoá thị trường
20,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,64 N
Khối lượng
57,38 N
Chỉ số P/E
5,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.982 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
884 ₩
EPS
162 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,48 Tr
Số nhân viên
103
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SG Global Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên103
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,89 T
27,02 T
27,77 T
29,06 T
Giá vốn hàng bán
14,52 T
24,23 T
23,13 T
25,04 T
Chi phí doanh thu
14,52 T
24,23 T
23,13 T
25,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,58 T
1,58 T
1,64 T
1,49 T
Chi phí hoạt động
1,87 T
1,87 T
1,94 T
1,94 T
Tổng chi phí hoạt động
16,39 T
26,10 T
25,07 T
26,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-503,19 Tr
924,30 Tr
2,71 T
2,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
216,53 Tr
33,68 Tr
31,19 Tr
46,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-328,14 Tr
895,62 Tr
2,84 T
2,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-328,14 Tr
919,85 Tr
2,84 T
2,06 T
Chi phí thuế thu nhập
52,13 Tr
597,86 Tr
714,19 Tr
465,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,89%
66,75%
25,16%
22,60%
Chi phí hoạt động khác
2,93 Tr
1,12 Tr
16,43 Tr
166,97 Tr
Thu nhập ròng
-380,27 Tr
297,76 Tr
2,12 T
1,59 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,39%
1,10%
7,65%
5,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,84 Tr
82,65 Tr
97,43 Tr
120,81 Tr
Chi phí lãi suất
-266,68 Tr
-251,21 Tr
-242,33 Tr
-246,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-160,84 Tr
-168,56 Tr
-144,89 Tr
-125,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
281,80 Tr
282,20 Tr
282,90 Tr
283,86 Tr
EBITDA
974,32 Tr
2,40 T
4,13 T
3,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
24,24 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google