Finance

Danh sách
Tại sao 001378 tăng 3,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
001378:SHE
Guangdong Decro Film New Materils Co Ltd
21,04 CN¥
+3,29%
(+0,67) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001378...
Mở
20,80 CN¥
Cao
21,56 CN¥
Thấp
20,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
6,60 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,37
Cao nhất trong 52 tuần
24,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,33 Tr
Số nhân viên
897
Mở
20,80 CN¥
Cao
21,56 CN¥
Thấp
20,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
6,60 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,37
Cao nhất trong 52 tuần
24,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,33 Tr
Số nhân viên
897
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Decro Film New Materils Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên897
Ngày thành lập21 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbopp.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
368,78 Tr
372,63 Tr
415,37 Tr
469,64 Tr
Giá vốn hàng bán
317,06 Tr
319,13 Tr
350,35 Tr
393,06 Tr
Chi phí doanh thu
317,06 Tr
319,13 Tr
350,35 Tr
393,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,81 Tr
11,96 Tr
12,66 Tr
15,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,37 Tr
18,95 Tr
22,26 Tr
22,58 Tr
Chi phí hoạt động
29,04 Tr
30,87 Tr
35,13 Tr
40,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
346,10 Tr
350,00 Tr
385,49 Tr
433,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,68 Tr
22,63 Tr
29,88 Tr
35,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-655,30 N
1,69 Tr
-751,20 N
268,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,13 Tr
28,70 Tr
31,58 Tr
36,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,85 Tr
27,32 Tr
32,26 Tr
35,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,84 Tr
5,61 Tr
3,40 Tr
3,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,62%
19,56%
10,75%
10,74%
Chi phí hoạt động khác
-956,52 N
18,29 N
-25,83 N
1,12 Tr
Thu nhập ròng
22,29 Tr
23,08 Tr
28,18 Tr
32,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
6,19%
6,78%
6,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,68 Tr
4,39 Tr
4,11 Tr
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-1,23 Tr
-612,17 N
-983,89 N
-1,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,45 Tr
3,78 Tr
3,13 Tr
970,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,83 Tr
36,89 Tr
44,13 Tr
54,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-10,51 N
-
-
Các ứng dụng của Google