Finance

Danh sách
Tại sao 001369 giảm 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
001369:SHE
Inner Mongl Shgxn Envt-Frdly Mtrl Co Ltd
11,44 CN¥
-2,39%
(-0,28) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001369...
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,58 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 Tr
Khối lượng
4,13 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,85
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,35 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
3 N
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,58 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 Tr
Khối lượng
4,13 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,85
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,35 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongl Shgxn Envt-Frdly Mtrl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,56 N
Ngày thành lập4 thg 6, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
871,00 Tr
916,83 Tr
995,27 Tr
1,14 T
Giá vốn hàng bán
573,60 Tr
711,03 Tr
787,96 Tr
900,34 Tr
Chi phí doanh thu
573,60 Tr
711,03 Tr
787,96 Tr
900,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
87,40 Tr
31,77 Tr
32,69 Tr
36,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,79 Tr
37,31 Tr
39,25 Tr
43,19 Tr
Chi phí hoạt động
191,00 Tr
68,82 Tr
77,42 Tr
85,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
764,59 Tr
779,85 Tr
865,37 Tr
986,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,41 Tr
136,98 Tr
129,89 Tr
158,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,01 Tr
4,83 Tr
-3,54 Tr
3,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
141,12 Tr
147,40 Tr
141,70 Tr
165,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,17 Tr
138,36 Tr
131,79 Tr
157,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,36 Tr
15,29 Tr
15,39 Tr
19,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,01%
10,37%
10,86%
11,82%
Chi phí hoạt động khác
4,16 Tr
478,33 N
2,27 Tr
1,65 Tr
Thu nhập ròng
122,68 Tr
132,12 Tr
127,76 Tr
145,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,09%
14,41%
12,84%
12,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,56 Tr
-
7,41 Tr
4,76 Tr
Chi phí lãi suất
-19,20 N
-1,92 Tr
-1,98 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,54 Tr
-1,92 Tr
5,43 Tr
3,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
177,91 Tr
202,37 Tr
199,87 Tr
251,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-269,41 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google