Finance

Danh sách
Tại sao 001368 tăng 5,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
001368:SHE
Tongda Smart Tech (Xiamen) Co Ltd
38,40 CN¥
+5,79%
(+2,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001368...
Mở
36,84 CN¥
Cao
39,24 CN¥
Thấp
36,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 Tr
Khối lượng
5,77 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,29
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,78 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
36,84 CN¥
Cao
39,24 CN¥
Thấp
36,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 Tr
Khối lượng
5,77 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,29
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,78 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongda Smart Tech (Xiamen) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập2 thg 2, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxmcz.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
278,97 Tr
233,69 Tr
309,28 Tr
297,38 Tr
Giá vốn hàng bán
209,32 Tr
181,53 Tr
226,90 Tr
228,49 Tr
Chi phí doanh thu
209,32 Tr
181,53 Tr
226,90 Tr
228,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,24 Tr
15,05 Tr
14,60 Tr
16,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,95 Tr
18,70 Tr
26,25 Tr
26,37 Tr
Chi phí hoạt động
44,93 Tr
38,01 Tr
46,21 Tr
44,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,25 Tr
219,54 Tr
273,11 Tr
273,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,72 Tr
14,15 Tr
36,17 Tr
24,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,79 N
-102,30 N
-3,71 Tr
3,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,22 Tr
18,72 Tr
34,97 Tr
26,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,21 Tr
14,42 Tr
35,62 Tr
24,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
962,33 N
939,39 N
2,70 Tr
1,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,67%
5,02%
7,71%
4,66%
Chi phí hoạt động khác
1,99 Tr
2,16 Tr
1,64 Tr
2,05 Tr
Thu nhập ròng
25,25 Tr
17,78 Tr
32,27 Tr
25,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,05%
7,61%
10,44%
8,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,57 Tr
3,34 Tr
3,40 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-252,29 N
-653,67 N
-234,44 N
-539,25 N
Chi phí lãi suất ròng
3,31 Tr
2,69 Tr
3,16 Tr
2,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,41 Tr
27,48 Tr
49,50 Tr
39,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
51,64 N
-101,05 N
-
-
Các ứng dụng của Google