Finance

Danh sách
001366:SHE
Boen Group Co Ltd
12,66 CN¥
+1,28%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001366...
Mở
12,61 CN¥
Cao
12,98 CN¥
Thấp
12,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Chỉ số P/E
403,31
Cao nhất trong 52 tuần
18,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,72 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,68 Tr
Số nhân viên
702
Mở
12,61 CN¥
Cao
12,98 CN¥
Thấp
12,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Chỉ số P/E
403,31
Cao nhất trong 52 tuần
18,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,72 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,68 Tr
Số nhân viên
702
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Boen Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên702
Ngày thành lập18 thg 5, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbo-en.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
362,76 Tr
384,12 Tr
344,92 Tr
323,72 Tr
Giá vốn hàng bán
315,09 Tr
348,16 Tr
296,66 Tr
281,03 Tr
Chi phí doanh thu
315,09 Tr
348,16 Tr
296,66 Tr
281,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,26 Tr
148,09 N
9,34 Tr
7,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,66 Tr
39,23 Tr
29,97 Tr
29,78 Tr
Chi phí hoạt động
40,43 Tr
45,74 Tr
44,29 Tr
41,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
355,52 Tr
393,90 Tr
340,95 Tr
322,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,24 Tr
-9,78 Tr
3,98 Tr
1,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,93 N
-764,84 N
-18,65 N
-414,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,03 Tr
-12,13 Tr
11,36 Tr
-654,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,65 Tr
-12,24 Tr
2,68 Tr
-671,12 N
Chi phí thuế thu nhập
1,35 Tr
-2,32 Tr
2,21 Tr
-1,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,38%
19,12%
19,43%
256,97%
Chi phí hoạt động khác
716,04 N
2,35 Tr
1,06 Tr
1,30 Tr
Thu nhập ròng
4,68 Tr
-9,81 Tr
9,15 Tr
1,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,29%
-2,55%
2,65%
0,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,12 N
151,28 N
333,58 N
2,77 Tr
Chi phí lãi suất
-1,81 Tr
-1,85 Tr
-2,78 Tr
-2,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,69 Tr
-1,70 Tr
-2,45 Tr
-148,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,08 Tr
-16,98 N
13,73 Tr
11,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,48 N
-3,30 N
-
-8,70 Tr
Các ứng dụng của Google