Finance

Danh sách
Tại sao 001360 tăng 3,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
001360:SHE
Nanchang Mineral Systems Co Ltd
16,66 CN¥
+3,29%
(+0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001360...
Mở
16,45 CN¥
Cao
17,09 CN¥
Thấp
16,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
85,44
Cao nhất trong 52 tuần
30,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,22 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,00 Tr
Số nhân viên
955
Mở
16,45 CN¥
Cao
17,09 CN¥
Thấp
16,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
85,44
Cao nhất trong 52 tuần
30,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,22 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,00 Tr
Số nhân viên
955
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanchang Mineral Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên955
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnmsystems.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,89 Tr
211,95 Tr
192,66 Tr
242,27 Tr
Giá vốn hàng bán
156,43 Tr
157,06 Tr
132,58 Tr
171,65 Tr
Chi phí doanh thu
156,43 Tr
157,06 Tr
132,58 Tr
171,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,11 Tr
11,67 Tr
9,40 Tr
11,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,13 Tr
47,04 Tr
35,28 Tr
36,15 Tr
Chi phí hoạt động
49,40 Tr
78,18 Tr
41,57 Tr
53,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
205,84 Tr
235,24 Tr
174,14 Tr
225,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,06 Tr
-23,28 Tr
18,52 Tr
16,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,25 Tr
-13,14 Tr
-5,74 Tr
5,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,28 Tr
-13,29 Tr
16,55 Tr
19,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,49 Tr
-23,83 Tr
17,13 Tr
18,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,38 Tr
-8,92 Tr
1,51 Tr
275,27 N
Thuế suất hiệu dụng
15,88%
67,14%
9,10%
1,45%
Chi phí hoạt động khác
-4,37 Tr
6,71 Tr
-633,78 N
2,52 Tr
Thu nhập ròng
15,20 Tr
-6,31 Tr
12,94 Tr
16,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
-2,98%
6,72%
6,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 Tr
1,06 Tr
5,26 Tr
2,13 Tr
Chi phí lãi suất
-1,24 Tr
-929,12 N
-911,09 N
-821,45 N
Chi phí lãi suất ròng
424,77 N
126,74 N
4,35 Tr
1,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,37 Tr
-17,31 Tr
24,50 Tr
25,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
155,43 N
-237,99 N
-
-1,82 N
Các ứng dụng của Google