Finance

Danh sách
Tại sao 001359 tăng 3,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
001359:SHE
Pamica Technology Corp
73,04 CN¥
+3,66%
(+2,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001359...
Mở
68,99 CN¥
Cao
75,20 CN¥
Thấp
68,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
4,64 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
76,22
Cao nhất trong 52 tuần
134,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,62 CN¥
EPS
0,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,15 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
68,99 CN¥
Cao
75,20 CN¥
Thấp
68,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
4,64 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
76,22
Cao nhất trong 52 tuần
134,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,62 CN¥
EPS
0,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,15 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pamica Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webpamica.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
301,82 Tr
312,92 Tr
373,12 Tr
444,51 Tr
Giá vốn hàng bán
222,43 Tr
209,19 Tr
238,01 Tr
250,37 Tr
Chi phí doanh thu
222,43 Tr
209,19 Tr
238,01 Tr
250,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,35 Tr
12,66 Tr
16,75 Tr
16,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,36 Tr
24,32 Tr
30,16 Tr
26,04 Tr
Chi phí hoạt động
43,51 Tr
38,62 Tr
53,69 Tr
42,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,94 Tr
247,82 Tr
291,70 Tr
292,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,88 Tr
65,10 Tr
81,42 Tr
152,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
119,80 N
-5,73 Tr
5,20 Tr
-18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,74 Tr
64,16 Tr
80,64 Tr
144,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,45 Tr
63,78 Tr
79,41 Tr
147,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,02 Tr
8,90 Tr
11,38 Tr
27,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,30%
13,88%
14,12%
19,31%
Chi phí hoạt động khác
7,85 Tr
1,93 Tr
3,54 Tr
-443,74 N
Thu nhập ròng
40,72 Tr
55,26 Tr
69,26 Tr
116,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,49%
17,66%
18,56%
26,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,15 Tr
4,40 Tr
3,97 Tr
1,67 Tr
Chi phí lãi suất
-663,10 N
-
-1,67 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
6,49 Tr
4,40 Tr
2,30 Tr
-1,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,34 Tr
80,56 Tr
99,50 Tr
167,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
103,03 N
-
-3,15 N
3,15 N
Các ứng dụng của Google