Finance

Danh sách
Tại sao 001358 tăng 10,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
001358:SHE
Shaoxing Xingxin New Materials Co Ltd
24,92 CN¥
+10,02%
(+2,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001358...
Mở
23,26 CN¥
Cao
24,92 CN¥
Thấp
23,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
58,69
Cao nhất trong 52 tuần
31,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,90 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,20 Tr
Số nhân viên
417
Mở
23,26 CN¥
Cao
24,92 CN¥
Thấp
23,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
58,69
Cao nhất trong 52 tuần
31,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,90 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,20 Tr
Số nhân viên
417
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaoxing Xingxin New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên417
Ngày thành lập27 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,55 Tr
118,63 Tr
116,65 Tr
116,85 Tr
Giá vốn hàng bán
105,83 Tr
92,95 Tr
77,56 Tr
74,99 Tr
Chi phí doanh thu
105,83 Tr
92,95 Tr
77,56 Tr
74,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,44 Tr
7,32 Tr
3,97 Tr
7,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,86 Tr
17,21 Tr
14,89 Tr
14,64 Tr
Chi phí hoạt động
22,37 Tr
25,23 Tr
19,51 Tr
24,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
128,20 Tr
118,18 Tr
97,07 Tr
99,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,35 Tr
453,27 N
19,58 Tr
17,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,71 Tr
1,41 Tr
-2,05 Tr
1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,13 Tr
1,85 Tr
24,64 Tr
17,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,36 Tr
2,19 Tr
25,15 Tr
17,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,15 Tr
923,42 N
4,09 Tr
1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,33%
49,85%
16,61%
9,46%
Chi phí hoạt động khác
194,24 N
277,71 N
1,12 Tr
1,62 Tr
Thu nhập ròng
11,04 Tr
3,63 Tr
21,51 Tr
16,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,02%
3,06%
18,44%
13,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,35 Tr
3,02 Tr
7,79 Tr
2,07 Tr
Chi phí lãi suất
-155,06 N
-238,05 N
-168,58 N
-116,20 N
Chi phí lãi suất ròng
3,19 Tr
2,78 Tr
7,62 Tr
1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,08 Tr
12,89 Tr
32,01 Tr
30,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
80,83 N
-109,14 N
-
-
Các ứng dụng của Google