Finance

Danh sách
Tại sao 001340 tăng 4,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
001340:KRX
PKC Co Ltd
5.140,00 ₩
+4,15%
(+205,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001340...
Mở
4.935 ₩
Cao
5.140 ₩
Thấp
4.820 ₩
Vốn hoá thị trường
231,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,70 N
Khối lượng
106,94 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
7 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
30,25
Cao nhất trong 52 tuần
8.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.075 ₩
EPS
170 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,03 Tr
Số nhân viên
276
Mở
4.935 ₩
Cao
5.140 ₩
Thấp
4.820 ₩
Vốn hoá thị trường
231,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,70 N
Khối lượng
106,94 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
7 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
30,25
Cao nhất trong 52 tuần
8.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.075 ₩
EPS
170 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,03 Tr
Số nhân viên
276
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PKC Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên276
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpkc.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,83 T
71,53 T
70,23 T
71,58 T
Giá vốn hàng bán
54,04 T
54,88 T
53,07 T
52,89 T
Chi phí doanh thu
54,04 T
54,88 T
53,07 T
52,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
146,14 Tr
30,55 Tr
6,85 Tr
41,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,62 T
12,37 T
11,38 T
11,49 T
Chi phí hoạt động
12,55 T
13,24 T
12,16 T
13,23 T
Tổng chi phí hoạt động
66,59 T
68,12 T
65,23 T
66,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,24 T
3,41 T
5,00 T
5,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,28 Tr
394,60 Tr
-5,79 T
800,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,70 T
1,31 T
-2,47 T
4,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,71 T
1,36 T
-2,49 T
4,52 T
Chi phí thuế thu nhập
244,36 Tr
-3,26 T
-
575,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,41%
-248,56%
-
12,69%
Chi phí hoạt động khác
101,48 Tr
115,24 Tr
45,73 Tr
1,02 T
Thu nhập ròng
1,45 T
4,57 T
-2,47 T
3,95 T
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
6,39%
-3,51%
5,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,15 Tr
218,19 Tr
162,90 Tr
165,41 Tr
Chi phí lãi suất
-1,52 T
-2,45 T
-1,79 T
-1,86 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,30 T
-2,23 T
-1,63 T
-1,70 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
681,72 Tr
730,66 Tr
722,54 Tr
689,64 Tr
EBITDA
8,70 T
9,44 T
10,47 T
10,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-443,00 N
63,72 Tr
2,61 Tr
12,88 Tr
Các ứng dụng của Google