Finance

Danh sách
001339:SHE
JWIPC Technology Co Ltd
59,40 CN¥
+0,88%
(+0,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001339...
Mở
60,70 CN¥
Cao
60,98 CN¥
Thấp
58,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
4,74 Tr
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,22
Cao nhất trong 52 tuần
109,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,92 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
60,70 CN¥
Cao
60,98 CN¥
Thấp
58,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
4,74 Tr
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,22
Cao nhất trong 52 tuần
109,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,92 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JWIPC Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập7 thg 9, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webjwipc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
-2,11 T
1,30 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
790,37 Tr
-1,63 T
898,82 Tr
1,11 T
Chi phí doanh thu
790,37 Tr
-1,63 T
898,82 Tr
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,81 Tr
-117,38 Tr
46,40 Tr
61,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,18 Tr
-99,00 Tr
68,24 Tr
118,81 Tr
Chi phí hoạt động
104,85 Tr
-217,29 Tr
103,99 Tr
190,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
895,22 Tr
-1,85 T
1,00 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,88 Tr
-262,18 Tr
300,24 Tr
448,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,81 Tr
12,22 Tr
-2,91 Tr
892,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
81,65 Tr
-216,09 Tr
219,40 Tr
520,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,16 Tr
-235,69 Tr
288,96 Tr
440,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,49 Tr
-61,40 Tr
20,27 Tr
44,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,10%
28,42%
9,24%
8,46%
Chi phí hoạt động khác
-4,34 Tr
4,60 Tr
6,92 Tr
11,61 Tr
Thu nhập ròng
29,24 Tr
-38,57 Tr
109,14 Tr
279,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,85%
1,83%
8,38%
15,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,67 Tr
24,26 Tr
7,45 Tr
8,83 Tr
Chi phí lãi suất
-4,41 Tr
-9,99 Tr
-15,83 Tr
-18,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,25 Tr
14,27 Tr
-8,38 Tr
-9,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,20 Tr
-243,51 Tr
318,91 Tr
464,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-920,00
-648,12 N
-
-
Các ứng dụng của Google