Finance

Danh sách
Tại sao 001337 tăng 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
001337:SHE
Sichuan Gold Co Ltd
43,43 CN¥
+2,96%
(+1,25) 1 ngày
16 thg 10, 12:21:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001337...
Mở
42,83 CN¥
Cao
44,28 CN¥
Thấp
41,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,16 Tr
Khối lượng
6,75 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,43
Cao nhất trong 52 tuần
73,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,94 CN¥
EPS
1,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
414
Mở
42,83 CN¥
Cao
44,28 CN¥
Thấp
41,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,16 Tr
Khối lượng
6,75 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,43
Cao nhất trong 52 tuần
73,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,94 CN¥
EPS
1,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Gold Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên414
Ngày thành lập16 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscrdgold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
346,28 Tr
237,66 Tr
480,77 Tr
346,26 Tr
Giá vốn hàng bán
128,51 Tr
98,62 Tr
146,44 Tr
93,28 Tr
Chi phí doanh thu
128,51 Tr
98,62 Tr
146,44 Tr
93,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,11 Tr
29,86 Tr
21,49 Tr
23,18 Tr
Chi phí hoạt động
34,87 Tr
40,09 Tr
39,57 Tr
36,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,39 Tr
138,70 Tr
186,01 Tr
129,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,90 Tr
98,96 Tr
294,76 Tr
216,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,32 N
-635,06 N
-14,12 N
302,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
189,06 Tr
95,30 Tr
309,06 Tr
186,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
189,54 Tr
97,54 Tr
320,13 Tr
230,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,58 Tr
-1,42 Tr
43,56 Tr
19,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,12%
-1,49%
14,09%
10,38%
Chi phí hoạt động khác
10,26 Tr
15,12 Tr
16,99 Tr
13,91 Tr
Thu nhập ròng
160,48 Tr
96,72 Tr
265,50 Tr
167,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,34%
40,69%
55,22%
48,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,35 Tr
3,60 Tr
30,31 Tr
18,21 Tr
Chi phí lãi suất
-2,76 Tr
-4,38 Tr
-4,93 Tr
-4,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,59 Tr
-782,50 N
25,38 Tr
13,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,36 Tr
123,83 Tr
319,63 Tr
244,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google