Finance

Danh sách
Tại sao 001333 giảm 5,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
001333:SHE
Zhejiang Guanghua Technology Co Ltd
18,96 CN¥
-5,15%
(-1,03) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001333...
Mở
19,82 CN¥
Cao
20,49 CN¥
Thấp
18,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,56
Cao nhất trong 52 tuần
27,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,00 Tr
Số nhân viên
384
Mở
19,82 CN¥
Cao
20,49 CN¥
Thấp
18,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,56
Cao nhất trong 52 tuần
27,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,00 Tr
Số nhân viên
384
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Guanghua Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên384
Ngày thành lập11 thg 10, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkhua.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
411,48 Tr
443,71 Tr
393,87 Tr
460,97 Tr
Giá vốn hàng bán
352,87 Tr
381,36 Tr
340,27 Tr
406,54 Tr
Chi phí doanh thu
352,87 Tr
381,36 Tr
340,27 Tr
406,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,09 Tr
11,78 Tr
13,07 Tr
16,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,24 Tr
19,45 Tr
13,25 Tr
15,36 Tr
Chi phí hoạt động
27,67 Tr
24,94 Tr
18,52 Tr
33,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
380,54 Tr
406,30 Tr
358,79 Tr
440,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,95 Tr
37,41 Tr
35,08 Tr
20,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,43 Tr
5,05 Tr
-11,95 Tr
11,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,89 Tr
42,18 Tr
27,90 Tr
18,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,40 Tr
35,06 Tr
26,83 Tr
12,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,31 Tr
5,23 Tr
3,31 Tr
1,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,66%
12,41%
11,88%
6,36%
Chi phí hoạt động khác
-2,45 Tr
-5,97 Tr
-5,25 Tr
-2,63 Tr
Thu nhập ròng
28,59 Tr
36,94 Tr
24,58 Tr
17,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,95%
8,33%
6,24%
3,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,24 Tr
5,82 Tr
7,08 Tr
4,35 Tr
Chi phí lãi suất
-2,87 Tr
-2,52 Tr
-3,37 Tr
-2,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,37 Tr
3,30 Tr
3,71 Tr
1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,70 Tr
46,70 Tr
44,37 Tr
30,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
20,86 N
-
-24,05 N
Các ứng dụng của Google