Finance

Danh sách
001332:SHE
Wuxi Chemical Equipment Co Ltd
24,20 CN¥
+1,68%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 14:38:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001332...
Mở
24,44 CN¥
Cao
24,84 CN¥
Thấp
24,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,50
Cao nhất trong 52 tuần
53,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,55 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
24,44 CN¥
Cao
24,84 CN¥
Thấp
24,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,50
Cao nhất trong 52 tuần
53,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,55 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Chemical Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwce.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
340,76 Tr
217,44 Tr
353,62 Tr
308,21 Tr
Giá vốn hàng bán
201,94 Tr
148,49 Tr
196,95 Tr
252,00 Tr
Chi phí doanh thu
201,94 Tr
148,49 Tr
196,95 Tr
252,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,53 Tr
16,75 Tr
12,14 Tr
15,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,37 Tr
30,77 Tr
29,20 Tr
31,81 Tr
Chi phí hoạt động
61,15 Tr
44,45 Tr
41,07 Tr
42,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
263,09 Tr
192,94 Tr
238,02 Tr
294,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,67 Tr
24,50 Tr
115,61 Tr
14,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,24 Tr
1,95 Tr
-20,06 Tr
19,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,18 Tr
25,79 Tr
107,40 Tr
8,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,66 Tr
35,06 Tr
104,55 Tr
7,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,18 Tr
-1,88 Tr
16,11 Tr
2,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,46%
-7,28%
15,00%
24,91%
Chi phí hoạt động khác
489,71 N
6,40 Tr
2,69 Tr
1,82 Tr
Thu nhập ròng
77,00 Tr
27,66 Tr
91,29 Tr
6,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,60%
12,72%
25,82%
2,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,70 Tr
23,10 Tr
9,00 Tr
6,08 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,70 Tr
23,10 Tr
9,00 Tr
6,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,40 Tr
35,63 Tr
126,73 Tr
25,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,06 N
-
162,91 N
Các ứng dụng của Google