Finance

Danh sách
001331:SHE
Senton Energy Co Ltd
33,25 CN¥
+1,43%
(+0,47) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001331...
Mở
33,39 CN¥
Cao
33,75 CN¥
Thấp
32,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
6,16 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
68,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,99 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,25 Tr
Số nhân viên
441
Mở
33,39 CN¥
Cao
33,75 CN¥
Thấp
32,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
6,16 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
68,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,99 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,25 Tr
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Senton Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên441
Ngày thành lập13 thg 11, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websenton.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,02 T
1,29 T
1,05 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,05 T
1,28 T
1,05 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,05 T
1,28 T
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
178,02 N
126,94 N
168,28 N
124,88 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,22 Tr
9,69 Tr
9,82 Tr
10,55 Tr
Chi phí hoạt động
18,17 Tr
12,42 Tr
14,18 Tr
9,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,06 T
1,30 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-117,21 N
-39,98 Tr
-7,04 Tr
-7,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,85 Tr
-17,28 Tr
-1,76 Tr
466,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,61 Tr
-31,29 Tr
-9,80 Tr
-2,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,04 Tr
-53,05 Tr
5,06 Tr
34,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,42 Tr
-5,31 Tr
-1,45 Tr
-1,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,27%
16,96%
14,81%
54,87%
Chi phí hoạt động khác
-541,34 N
2,92 Tr
1,10 Tr
1,14 Tr
Thu nhập ròng
14,03 Tr
-25,99 Tr
-8,34 Tr
-1,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,95%
-2,55%
-0,65%
-0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,91 Tr
6,93 Tr
13,86 Tr
46,18 Tr
Chi phí lãi suất
-
-352,08 N
-
-199,28 N
Chi phí lãi suất ròng
8,91 Tr
6,58 Tr
13,86 Tr
45,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,37 Tr
-37,15 Tr
-4,22 Tr
-4,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,82 Tr
-9,57 Tr
-
-1,79 Tr
Các ứng dụng của Google