Finance

Danh sách
001325:SHE
Yachoo Technology Co Ltd
36,76 CN¥
+1,32%
(+0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001325...
Mở
36,90 CN¥
Cao
37,61 CN¥
Thấp
36,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
79,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,40 Tr
Số nhân viên
745
Mở
36,90 CN¥
Cao
37,61 CN¥
Thấp
36,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
79,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,40 Tr
Số nhân viên
745
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yachoo Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên745
Ngày thành lập9 thg 4, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webany-track.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
401,34 Tr
378,55 Tr
312,75 Tr
394,95 Tr
Giá vốn hàng bán
315,21 Tr
297,47 Tr
247,80 Tr
332,42 Tr
Chi phí doanh thu
315,21 Tr
297,47 Tr
247,80 Tr
332,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,30 Tr
4,93 Tr
1,75 Tr
5,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,31 Tr
23,64 Tr
16,40 Tr
17,90 Tr
Chi phí hoạt động
21,88 Tr
30,62 Tr
22,22 Tr
30,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
337,10 Tr
328,09 Tr
270,02 Tr
363,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,24 Tr
50,46 Tr
42,73 Tr
31,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-441,72 N
371,44 N
-9,43 Tr
9,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,09 Tr
48,85 Tr
33,75 Tr
34,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,14 Tr
48,66 Tr
35,42 Tr
30,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,04 Tr
13,26 Tr
8,18 Tr
7,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,84%
27,15%
24,23%
20,90%
Chi phí hoạt động khác
2,55 Tr
2,37 Tr
3,55 Tr
3,03 Tr
Thu nhập ròng
48,05 Tr
35,59 Tr
25,57 Tr
26,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,97%
9,40%
8,18%
6,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,57 Tr
2,26 Tr
2,12 Tr
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-8,40 N
-7,98 N
-6,34 N
-3,57 N
Chi phí lãi suất ròng
3,56 Tr
2,25 Tr
2,12 Tr
4,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,14 Tr
64,54 Tr
54,90 Tr
46,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google