Finance

Danh sách
001324:SHE
Changzhou Evergreen Technology Co Ltd
19,09 CN¥
+1,54%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001324...
Mở
19,07 CN¥
Cao
19,57 CN¥
Thấp
18,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
3,38 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
90,89
Cao nhất trong 52 tuần
22,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,36 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,00 Tr
Số nhân viên
851
Mở
19,07 CN¥
Cao
19,57 CN¥
Thấp
18,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
3,38 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
90,89
Cao nhất trong 52 tuần
22,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,36 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,00 Tr
Số nhân viên
851
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changzhou Evergreen Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên851
Ngày thành lập8 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcetrail.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,46 Tr
147,62 Tr
125,39 Tr
122,57 Tr
Giá vốn hàng bán
79,14 Tr
121,09 Tr
90,62 Tr
88,43 Tr
Chi phí doanh thu
79,14 Tr
121,09 Tr
90,62 Tr
88,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,81 Tr
5,84 Tr
7,53 Tr
8,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,70 Tr
15,26 Tr
13,48 Tr
14,17 Tr
Chi phí hoạt động
27,04 Tr
24,58 Tr
19,92 Tr
24,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,19 Tr
145,67 Tr
110,53 Tr
112,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-732,46 N
1,95 Tr
14,86 Tr
9,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,94 Tr
-3,67 Tr
-1,48 Tr
1,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,45 Tr
5,41 Tr
12,60 Tr
11,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,57 Tr
2,28 Tr
13,56 Tr
8,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,20 Tr
155,68 N
521,83 N
1,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
83,23%
2,88%
4,14%
11,31%
Chi phí hoạt động khác
608,58 N
163,29 N
812,85 N
711,85 N
Thu nhập ròng
-125,38 N
5,60 Tr
12,41 Tr
11,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,12%
3,79%
9,90%
9,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
262,54 N
-
193,16 N
508,34 N
Chi phí lãi suất
-48,19 N
-64,98 N
-6,42 N
-33,94 N
Chi phí lãi suất ròng
214,35 N
-64,98 N
186,74 N
474,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,55 Tr
5,74 Tr
18,65 Tr
14,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
141,67 N
-
-
Các ứng dụng của Google