Finance

Danh sách
001323:SHE
DeRucci Healthy Sleep Co Ltd
18,37 CN¥
-0,60%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001323...
Mở
18,41 CN¥
Cao
18,93 CN¥
Thấp
18,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
7,89%
Cổ tức hằng quý
0,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,81 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,08 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
18,41 CN¥
Cao
18,93 CN¥
Thấp
18,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
7,89%
Cổ tức hằng quý
0,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,81 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,08 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
De Rucci Healthy Sleep Co. is a mattress company in China, headquartered in Dongguan, Guangdong. Wikipedia
Giới thiệu về DeRucci Healthy Sleep Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,95 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webderucci.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,47 T
1,19 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
598,82 Tr
760,62 Tr
578,26 Tr
625,65 Tr
Chi phí doanh thu
598,82 Tr
760,62 Tr
578,26 Tr
625,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,01 Tr
63,37 Tr
53,69 Tr
59,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
501,05 Tr
599,15 Tr
452,83 Tr
506,14 Tr
Chi phí hoạt động
562,42 Tr
687,88 Tr
506,96 Tr
582,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,45 T
1,09 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,28 Tr
17,36 Tr
101,72 Tr
96,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-798,24 N
-1,60 Tr
-5,71 Tr
3,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,47 Tr
80,07 Tr
101,96 Tr
96,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,14 Tr
11,06 Tr
97,37 Tr
93,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,61 Tr
16,41 Tr
14,92 Tr
1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,33%
20,50%
14,64%
1,45%
Chi phí hoạt động khác
-4,05 Tr
27,08 Tr
589,79 N
14,83 Tr
Thu nhập ròng
109,18 Tr
68,61 Tr
88,38 Tr
97,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,51%
4,68%
7,45%
7,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,72 Tr
6,29 Tr
6,11 Tr
3,09 Tr
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-2,28 Tr
-4,75 Tr
-6,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,33 Tr
4,00 Tr
1,36 Tr
-2,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,30 Tr
72,86 Tr
157,22 Tr
156,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-677,54 N
-2,57 Tr
-
550,50 N
Các ứng dụng của Google