Finance

Danh sách
001322:SHE
Arrow Home Group Co Ltd
6,72 CN¥
+1,20%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001322...
Mở
6,70 CN¥
Cao
6,76 CN¥
Thấp
6,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
965,61 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
6,70 CN¥
Cao
6,76 CN¥
Thấp
6,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
965,61 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arrow Home Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,3 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
2,00 T
977,89 Tr
1,60 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,63 T
685,94 Tr
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,63 T
685,94 Tr
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
88,14 Tr
90,96 Tr
63,51 Tr
83,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
313,84 Tr
245,16 Tr
277,67 Tr
340,68 Tr
Chi phí hoạt động
428,25 Tr
375,03 Tr
361,44 Tr
442,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,61 T
2,00 T
1,05 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,28 Tr
2,30 Tr
-69,49 Tr
-55,02 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,71 Tr
-3,58 Tr
-1,30 Tr
-2,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,51 N
23,09 Tr
-86,97 Tr
1,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,40 Tr
-9,68 Tr
-76,57 Tr
-14,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,86 Tr
10,25 Tr
-21,89 Tr
-1,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27.230,19%
44,41%
25,17%
-66,64%
Chi phí hoạt động khác
23,24 Tr
23,00 Tr
21,21 Tr
18,90 Tr
Thu nhập ròng
4,11 Tr
13,24 Tr
-64,26 Tr
3,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,25%
0,66%
-6,57%
0,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 Tr
2,62 Tr
8,97 Tr
3,44 Tr
Chi phí lãi suất
-13,23 Tr
-10,84 Tr
-14,74 Tr
-13,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,76 Tr
-8,21 Tr
-5,78 Tr
-10,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,86 Tr
116,32 Tr
44,53 Tr
109,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-926,44 N
-
-
Các ứng dụng của Google