Finance

Danh sách
Tại sao 001318 giảm 10,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
001318:SHE
Jiangxi Sunshine Dairy Co Ltd
15,27 CN¥
-10,02%
(-1,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001318...
Mở
16,97 CN¥
Cao
17,01 CN¥
Thấp
15,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,78 Tr
Khối lượng
52,09 Tr
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,42
Cao nhất trong 52 tuần
17,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,66 Tr
Số nhân viên
975
Mở
16,97 CN¥
Cao
17,01 CN¥
Thấp
15,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,78 Tr
Khối lượng
52,09 Tr
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,42
Cao nhất trong 52 tuần
17,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,66 Tr
Số nhân viên
975
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Sunshine Dairy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên975
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web6103758.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,54 Tr
121,00 Tr
97,59 Tr
119,75 Tr
Giá vốn hàng bán
71,09 Tr
76,79 Tr
63,20 Tr
72,94 Tr
Chi phí doanh thu
71,09 Tr
76,79 Tr
63,20 Tr
72,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,05 Tr
5,96 Tr
3,58 Tr
4,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,62 Tr
22,33 Tr
13,16 Tr
15,43 Tr
Chi phí hoạt động
23,63 Tr
26,13 Tr
16,86 Tr
21,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,72 Tr
102,93 Tr
80,06 Tr
94,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,82 Tr
18,07 Tr
17,53 Tr
24,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,32 Tr
2,32 Tr
-
-25,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,44 Tr
15,78 Tr
19,75 Tr
27,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,69 Tr
23,58 Tr
20,68 Tr
27,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,29 Tr
-837,28 N
1,08 Tr
482,85 N
Thuế suất hiệu dụng
4,55%
-5,30%
5,49%
1,76%
Chi phí hoạt động khác
1,26 Tr
-772,73 N
376,67 N
2,04 Tr
Thu nhập ròng
27,58 Tr
17,07 Tr
19,08 Tr
27,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,07%
14,11%
19,55%
22,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,19 Tr
3,26 Tr
3,15 Tr
2,37 Tr
Chi phí lãi suất
-
-72,98 N
-
-18,62 N
Chi phí lãi suất ròng
3,19 Tr
3,18 Tr
3,15 Tr
2,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,35 Tr
25,63 Tr
25,09 Tr
32,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
77,17 N
-
-48,22 N
Các ứng dụng của Google