Finance

Danh sách
Tại sao 001317 giảm 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
001317:SHE
San Yang Ma (Chongqing) Logistics Co Ltd
57,48 CN¥
-3,31%
(-1,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001317...
Mở
60,00 CN¥
Cao
60,59 CN¥
Thấp
56,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,98 Tr
Khối lượng
9,03 Tr
Chỉ số P/E
667,67
Cao nhất trong 52 tuần
71,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,73 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,57 Tr
Số nhân viên
784
Mở
60,00 CN¥
Cao
60,59 CN¥
Thấp
56,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,98 Tr
Khối lượng
9,03 Tr
Chỉ số P/E
667,67
Cao nhất trong 52 tuần
71,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,73 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,57 Tr
Số nhân viên
784
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về San Yang Ma (Chongqing) Logistics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên784
Ngày thành lập6 thg 9, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang websanyangma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,11 Tr
51,56 Tr
233,45 Tr
232,24 Tr
Giá vốn hàng bán
370,74 Tr
24,31 Tr
215,00 Tr
205,77 Tr
Chi phí doanh thu
370,74 Tr
24,31 Tr
215,00 Tr
205,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
482,40 N
319,03 N
138,77 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,91 Tr
14,77 Tr
13,81 Tr
13,32 Tr
Chi phí hoạt động
15,32 Tr
17,18 Tr
14,46 Tr
20,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
386,07 Tr
41,49 Tr
229,46 Tr
226,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,04 Tr
10,07 Tr
3,99 Tr
5,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-735,20 N
600,06 N
-1,21 Tr
1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,24 Tr
5,22 Tr
297,77 N
5,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,24 Tr
7,58 Tr
436,62 N
5,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
974,03 N
2,19 Tr
733,78 N
2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,03%
42,02%
246,43%
42,27%
Chi phí hoạt động khác
176,24 N
4,65 Tr
-85,51 N
3,20 Tr
Thu nhập ròng
1,21 Tr
3,26 Tr
-298,19 N
2,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,30%
6,32%
-0,13%
1,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
296,54 N
2,66 Tr
118,16 N
2,02 Tr
Chi phí lãi suất
-6,34 Tr
-5,62 Tr
-2,46 Tr
-4,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,04 Tr
-2,96 Tr
-2,34 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,07 Tr
22,78 Tr
16,70 Tr
14,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,26 N
534,65 N
-
-258,66 N
Các ứng dụng của Google