Finance

Danh sách
Tại sao 001311 tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
001311:SHE
Chuzhou Duoli Atmtive Tchnlgy Co Ltd
15,28 CN¥
+2,21%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001311...
Mở
15,15 CN¥
Cao
15,74 CN¥
Thấp
15,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,51 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Chỉ số P/E
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,81 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
403,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,15 CN¥
Cao
15,74 CN¥
Thấp
15,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,51 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Chỉ số P/E
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,81 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
403,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chuzhou Duoli Atmtive Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập7 thg 6, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webshdlgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
974,97 Tr
1,48 T
1,11 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
840,16 Tr
1,36 T
950,51 Tr
1,15 T
Chi phí doanh thu
840,16 Tr
1,36 T
950,51 Tr
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,48 Tr
38,23 Tr
24,70 Tr
38,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,12 Tr
36,48 Tr
37,24 Tr
34,25 Tr
Chi phí hoạt động
60,99 Tr
106,16 Tr
51,41 Tr
100,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
901,15 Tr
1,47 T
1,00 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,82 Tr
17,88 Tr
107,89 Tr
103,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,35 Tr
-8,37 Tr
-2,38 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,97 Tr
54,52 Tr
84,07 Tr
128,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,64 Tr
14,35 Tr
105,73 Tr
101,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,76 Tr
11,79 Tr
16,05 Tr
30,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,47%
21,63%
19,09%
23,71%
Chi phí hoạt động khác
-11,37 Tr
17,58 Tr
-2,39 Tr
11,83 Tr
Thu nhập ròng
34,21 Tr
42,80 Tr
68,02 Tr
100,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,51%
2,89%
6,13%
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,26 Tr
220,50 N
962,17 N
Chi phí lãi suất
-4,55 Tr
-1,08 Tr
-
-1,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,55 Tr
9,19 Tr
220,50 N
-990,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,06 Tr
78,83 Tr
168,83 Tr
174,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
338,24 N
-688,36 N
-
-
Các ứng dụng của Google