Finance

Danh sách
Tại sao 001309 giảm 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
001309:SHE
Shenzhen Techwinsemi Technology Co Ltd
206,01 CN¥
-2,39%
(-5,04) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001309...
Mở
215,01 CN¥
Cao
216,04 CN¥
Thấp
204,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
67,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,56 Tr
Khối lượng
12,49 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
700,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 CN¥
EPS
21,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
215,01 CN¥
Cao
216,04 CN¥
Thấp
204,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
67,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,56 Tr
Khối lượng
12,49 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
700,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 CN¥
EPS
21,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Techwinsemi Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập20 thg 11, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtwsc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,55 T
4,13 T
7,54 T
9,37 T
Giá vốn hàng bán
2,21 T
3,10 T
3,21 T
5,77 T
Chi phí doanh thu
2,21 T
3,10 T
3,21 T
5,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,55 Tr
115,74 Tr
167,90 Tr
174,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,26 Tr
136,70 Tr
91,97 Tr
196,72 Tr
Chi phí hoạt động
124,48 Tr
248,73 Tr
290,94 Tr
373,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,34 T
3,35 T
3,50 T
6,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
214,62 Tr
782,43 Tr
4,04 T
3,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,68 Tr
21,47 Tr
-67,68 Tr
57,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,10 Tr
776,00 Tr
3,91 T
3,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,45 Tr
701,32 Tr
3,92 T
3,08 T
Chi phí thuế thu nhập
9,30 Tr
60,59 Tr
567,35 Tr
443,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,29%
7,81%
14,50%
14,24%
Chi phí hoạt động khác
-1,50 Tr
4,45 Tr
24,95 Tr
-23,31 Tr
Thu nhập ròng
90,87 Tr
715,41 Tr
3,35 T
2,67 T
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
17,32%
44,39%
28,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
8,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,71 Tr
1,57 Tr
1,11 Tr
Chi phí lãi suất
-34,58 Tr
-46,52 Tr
-52,11 Tr
-74,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,58 Tr
-42,81 Tr
-50,54 Tr
-73,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
219,13 Tr
789,91 Tr
4,05 T
3,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-256,49 N
209,44 N
-
-39,81 N
Các ứng dụng của Google