Finance

Danh sách
001308:SHE
Shenzhen KTC Technology Co Ltd
17,81 CN¥
-0,50%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001308...
Mở
18,08 CN¥
Cao
18,20 CN¥
Thấp
17,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
5,39%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,65
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,58 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
704,09 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
18,08 CN¥
Cao
18,20 CN¥
Thấp
17,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
5,39%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,65
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,58 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
704,09 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen KTC Technology Co., Ltd., commonly known as KTC, is a Chinese electronics manufacturer specializing in flat-panel display technology, headquartered in Longgang District, Shenzhen, China. Founded in 1995, the company is publicly listed on the Shenzhen Stock Exchange since March 18, 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen KTC Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,58 N
Ngày thành lập28 thg 9, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webktc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,85 T
3,69 T
3,49 T
3,59 T
Giá vốn hàng bán
3,39 T
3,18 T
2,93 T
3,12 T
Chi phí doanh thu
3,39 T
3,18 T
2,93 T
3,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
165,49 Tr
149,19 Tr
145,53 Tr
154,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,89 Tr
165,59 Tr
187,14 Tr
214,88 Tr
Chi phí hoạt động
375,55 Tr
596,22 Tr
309,33 Tr
396,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,76 T
3,78 T
3,24 T
3,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,71 Tr
-88,19 Tr
254,87 Tr
73,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,32 Tr
-7,90 Tr
-43,66 Tr
39,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,17 Tr
10,73 Tr
155,31 Tr
135,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,20 Tr
-84,75 Tr
234,48 Tr
66,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-86,98 Tr
6,91 Tr
-1,38 Tr
-25,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-270,33%
64,44%
-0,89%
-19,07%
Chi phí hoạt động khác
-60,99 Tr
24,23 Tr
-7,33 Tr
5,93 Tr
Thu nhập ròng
118,61 Tr
2,65 Tr
155,36 Tr
159,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,08%
0,07%
4,45%
4,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,98 Tr
25,36 Tr
24,64 Tr
21,82 Tr
Chi phí lãi suất
-3,58 Tr
-5,36 Tr
-1,37 Tr
-1,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,40 Tr
20,01 Tr
23,28 Tr
20,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,72 Tr
-70,77 Tr
272,30 Tr
91,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,68 N
-255,67 N
-
-4,10 Tr
Các ứng dụng của Google