Finance

Danh sách
001300:SHE
Sportsoul Co Ltd
11,87 CN¥
-0,25%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001300...
Mở
12,05 CN¥
Cao
12,23 CN¥
Thấp
11,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
11,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,08 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,78 Tr
Số nhân viên
922
Mở
12,05 CN¥
Cao
12,23 CN¥
Thấp
11,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
11,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,08 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,78 Tr
Số nhân viên
922
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sportsoul Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên922
Ngày thành lập18 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websportsoul.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,51 Tr
106,71 Tr
154,64 Tr
101,64 Tr
Giá vốn hàng bán
93,25 Tr
110,86 Tr
129,50 Tr
90,43 Tr
Chi phí doanh thu
93,25 Tr
110,86 Tr
129,50 Tr
90,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,01 Tr
4,18 Tr
4,70 Tr
5,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,15 Tr
28,79 Tr
20,44 Tr
20,61 Tr
Chi phí hoạt động
28,59 Tr
33,89 Tr
27,70 Tr
23,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,83 Tr
144,75 Tr
157,20 Tr
114,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,32 Tr
-38,03 Tr
-2,56 Tr
-12,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,52 Tr
1,69 Tr
-6,63 Tr
4,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,91 Tr
-38,91 Tr
-5,92 Tr
-15,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,33 Tr
-41,11 Tr
-4,47 Tr
-15,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,54 Tr
27,34 Tr
773,17 N
-789,68 N
Thuế suất hiệu dụng
20,93%
-70,28%
-13,05%
5,17%
Chi phí hoạt động khác
670,07 N
803,39 N
706,16 N
613,88 N
Thu nhập ròng
-12,87 Tr
-64,90 Tr
-6,43 Tr
-14,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,31%
-60,82%
-4,16%
-13,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,79 Tr
1,98 Tr
5,16 Tr
3,98 Tr
Chi phí lãi suất
-303,88 N
-33,72 N
-445,20 N
-718,59 N
Chi phí lãi suất ròng
4,49 Tr
1,95 Tr
4,72 Tr
3,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,30 Tr
-31,08 Tr
4,39 Tr
-5,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,92 N
117,96 N
-
-
Các ứng dụng của Google