Finance

Danh sách
Tại sao 001299 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
001299:SHE
Shaanxi Meineng Clean Energy Corp Ltd
10,54 CN¥
-2,04%
(-0,22) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001299...
Mở
10,60 CN¥
Cao
10,77 CN¥
Thấp
10,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,16 Tr
Khối lượng
16,55 Tr
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
34,58
Cao nhất trong 52 tuần
14,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,55 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,22 Tr
Số nhân viên
428
Mở
10,60 CN¥
Cao
10,77 CN¥
Thấp
10,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,16 Tr
Khối lượng
16,55 Tr
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
34,58
Cao nhất trong 52 tuần
14,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,55 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,22 Tr
Số nhân viên
428
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Meineng Clean Energy Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên428
Ngày thành lập22 thg 9, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,17 Tr
210,73 Tr
220,35 Tr
135,03 Tr
Giá vốn hàng bán
100,35 Tr
160,06 Tr
177,40 Tr
109,74 Tr
Chi phí doanh thu
100,35 Tr
160,06 Tr
177,40 Tr
109,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,73 N
30,46 N
22,85 N
14,77 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,96 Tr
12,81 Tr
16,04 Tr
13,27 Tr
Chi phí hoạt động
13,15 Tr
16,30 Tr
16,50 Tr
14,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,50 Tr
176,36 Tr
193,90 Tr
124,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,67 Tr
34,37 Tr
26,45 Tr
10,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,44 N
-407,83 N
-346,57 N
-247,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,19 Tr
41,52 Tr
32,98 Tr
15,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,80 Tr
41,39 Tr
32,62 Tr
11,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,45 Tr
5,30 Tr
5,29 Tr
2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,99%
12,76%
16,03%
14,73%
Chi phí hoạt động khác
-67,55 N
2,35 Tr
630,83 N
1,19 Tr
Thu nhập ròng
14,74 Tr
36,22 Tr
27,69 Tr
12,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,59%
17,19%
12,57%
9,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
7,52 Tr
6,57 Tr
1,18 Tr
Chi phí lãi suất
-83,81 N
-93,00 N
-65,98 N
-128,54 N
Chi phí lãi suất ròng
1,12 Tr
7,43 Tr
6,51 Tr
1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,51 Tr
40,85 Tr
32,93 Tr
18,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,82 Tr
-
-69,74 N
Các ứng dụng của Google