Finance

Danh sách
001298:SHE
Shenzhen Best of Best Holdings Co Ltd
14,99 CN¥
+1,15%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001298...
Mở
15,08 CN¥
Cao
15,27 CN¥
Thấp
14,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 Tr
Khối lượng
5,12 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
34,10
Cao nhất trong 52 tuần
26,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,78 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,51 Tr
Số nhân viên
548
Mở
15,08 CN¥
Cao
15,27 CN¥
Thấp
14,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 Tr
Khối lượng
5,12 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
34,10
Cao nhất trong 52 tuần
26,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,78 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,51 Tr
Số nhân viên
548
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Best of Best Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên548
Ngày thành lập23 thg 12, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,24 T
2,24 T
3,15 T
4,23 T
Giá vốn hàng bán
2,13 T
2,15 T
2,98 T
4,03 T
Chi phí doanh thu
2,13 T
2,15 T
2,98 T
4,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,16 Tr
9,28 Tr
9,00 Tr
8,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,64 Tr
56,94 Tr
46,05 Tr
63,55 Tr
Chi phí hoạt động
55,85 Tr
71,77 Tr
57,91 Tr
78,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,22 T
3,04 T
4,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,30 Tr
18,93 Tr
114,14 Tr
121,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,18 Tr
1,48 Tr
-2,46 Tr
-448,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,39 Tr
32,20 Tr
82,23 Tr
106,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,34 Tr
4,89 Tr
97,06 Tr
100,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,53 Tr
4,47 Tr
23,20 Tr
19,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,35%
13,88%
28,21%
18,76%
Chi phí hoạt động khác
603,97 N
1,92 Tr
1,82 Tr
2,19 Tr
Thu nhập ròng
15,53 Tr
27,05 Tr
59,04 Tr
86,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
1,21%
1,87%
2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
968,88 N
660,48 N
586,60 N
213,93 N
Chi phí lãi suất
-11,51 Tr
-11,72 Tr
-15,20 Tr
-21,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,54 Tr
-11,06 Tr
-14,62 Tr
-21,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,70 Tr
19,27 Tr
114,48 Tr
122,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,54 N
-16,27 N
-
-26,05 N
Các ứng dụng của Google