Finance

Danh sách
001296:SHE
Chongqing Changjiang Rvr Mldng Mtrl Grp
18,41 CN¥
+1,49%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001296...
Mở
18,48 CN¥
Cao
18,88 CN¥
Thấp
18,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,82
Cao nhất trong 52 tuần
33,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,09 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,59 Tr
Số nhân viên
758
Mở
18,48 CN¥
Cao
18,88 CN¥
Thấp
18,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,82
Cao nhất trong 52 tuần
33,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,09 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,59 Tr
Số nhân viên
758
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Changjiang Rvr Mldng Mtrl Grp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên758
Ngày thành lập10 thg 8, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccrmm.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
321,17 Tr
328,74 Tr
216,18 Tr
323,40 Tr
Giá vốn hàng bán
240,68 Tr
267,75 Tr
162,14 Tr
248,52 Tr
Chi phí doanh thu
240,68 Tr
267,75 Tr
162,14 Tr
248,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,32 Tr
3,36 Tr
3,89 Tr
3,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,28 Tr
43,01 Tr
27,46 Tr
28,22 Tr
Chi phí hoạt động
30,43 Tr
53,11 Tr
30,26 Tr
41,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
271,11 Tr
320,86 Tr
192,40 Tr
290,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,06 Tr
7,88 Tr
23,78 Tr
33,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-181,75 N
-60,17 N
134,31 N
-376,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
48,62 Tr
7,17 Tr
25,49 Tr
35,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,61 Tr
6,84 Tr
25,40 Tr
34,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,43 Tr
-1,49 Tr
3,92 Tr
2,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,33%
-20,83%
15,37%
8,27%
Chi phí hoạt động khác
3,46 Tr
4,17 Tr
2,02 Tr
4,24 Tr
Thu nhập ròng
40,32 Tr
10,25 Tr
21,84 Tr
32,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,55%
3,12%
10,10%
10,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,82 Tr
140,64 N
1,48 Tr
3,86 Tr
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-1,03 Tr
-
-2,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,72 Tr
-884,51 N
1,48 Tr
1,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,72 Tr
24,17 Tr
40,07 Tr
49,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,31 Tr
6,13 Tr
-
80,65 N
Các ứng dụng của Google