Finance

Danh sách
001290:KRX
Sangsangin Investment & Securitis Co Ltd
3.795,00 ₩
+0,26%
(+10,00) 1 ngày
21 thg 10, 15:30:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001290...
Mở
3.790 ₩
Cao
3.880 ₩
Thấp
3.770 ₩
Vốn hoá thị trường
82,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,66 N
Khối lượng
17,99 N
Chỉ số P/E
6,44
Cao nhất trong 52 tuần
8.910 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.935 ₩
EPS
589 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,67 Tr
Số nhân viên
90
Mở
3.790 ₩
Cao
3.880 ₩
Thấp
3.770 ₩
Vốn hoá thị trường
82,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,66 N
Khối lượng
17,99 N
Chỉ số P/E
6,44
Cao nhất trong 52 tuần
8.910 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.935 ₩
EPS
589 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,67 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sangsangin Investment & Securitis Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,88 T
39,80 T
52,43 T
53,68 T
Giá vốn hàng bán
1,63 T
1,72 T
1,90 T
2,26 T
Chi phí doanh thu
1,63 T
1,72 T
1,90 T
2,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,32 T
12,33 T
10,99 T
13,26 T
Chi phí hoạt động
25,55 T
28,52 T
29,88 T
29,24 T
Tổng chi phí hoạt động
27,17 T
30,24 T
31,77 T
31,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,71 T
9,56 T
20,66 T
22,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,17 T
-844,71 Tr
143,88 Tr
123,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,96 T
-2,68 T
6,44 T
2,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,88 T
8,27 T
20,81 T
22,31 T
Chi phí thuế thu nhập
832,31 Tr
-1,02 T
-2,00 T
-175,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,02%
38,15%
-31,09%
-7,20%
Chi phí hoạt động khác
12,81 T
14,93 T
16,85 T
13,95 T
Thu nhập ròng
3,13 T
-1,65 T
8,45 T
2,61 T
Biên lợi nhuận ròng
7,65%
-4,16%
16,11%
4,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,61 T
444,98 Tr
1,20 T
1,20 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,67 Tr
-103,87 Tr
239,88 N
-
Các ứng dụng của Google